| số nhiều | cornhuskers |
cornhusker state
trạng thái người trồng ngô
cornhusker football
bóng đá người trồng ngô
cornhusker pride
niềm tự hào người trồng ngô
cornhusker fans
người hâm mộ người trồng ngô
cornhusker tradition
truyền thống người trồng ngô
cornhusker spirit
tinh thần người trồng ngô
cornhusker country
quốc gia người trồng ngô
cornhusker alumni
cựu sinh viên người trồng ngô
cornhusker heritage
di sản người trồng ngô
the cornhusker proudly displayed their harvest at the fair.
Người lấy hạt bắp tự hào trưng bày mùa màng của họ tại hội chợ.
many cornhuskers gather during the autumn season.
Nhiều người lấy hạt bắp tụ tập vào mùa thu.
the cornhusker's skills are essential for the farming community.
Kỹ năng của người lấy hạt bắp rất quan trọng đối với cộng đồng nông nghiệp.
she worked as a cornhusker during her summer breaks.
Cô ấy làm việc như một người lấy hạt bắp trong kỳ nghỉ hè của mình.
the cornhusker shared stories of the harvest with the children.
Người lấy hạt bắp chia sẻ những câu chuyện về mùa màng với trẻ em.
being a cornhusker requires hard work and dedication.
Việc trở thành người lấy hạt bắp đòi hỏi sự chăm chỉ và tận tâm.
the cornhusker's family has been farming for generations.
Gia đình người lấy hạt bắp đã làm nông nghiệp qua nhiều thế hệ.
the festival celebrated the life of a cornhusker.
Nghi lễ tôn vinh cuộc sống của một người lấy hạt bắp.
he learned the trade of a cornhusker from his father.
Anh ấy học nghề lấy hạt bắp từ cha mình.
the cornhusker prepared for the upcoming harvest season.
Người lấy hạt bắp chuẩn bị cho mùa vụ sắp tới.
cornhusker state
trạng thái người trồng ngô
cornhusker football
bóng đá người trồng ngô
cornhusker pride
niềm tự hào người trồng ngô
cornhusker fans
người hâm mộ người trồng ngô
cornhusker tradition
truyền thống người trồng ngô
cornhusker spirit
tinh thần người trồng ngô
cornhusker country
quốc gia người trồng ngô
cornhusker alumni
cựu sinh viên người trồng ngô
cornhusker heritage
di sản người trồng ngô
the cornhusker proudly displayed their harvest at the fair.
Người lấy hạt bắp tự hào trưng bày mùa màng của họ tại hội chợ.
many cornhuskers gather during the autumn season.
Nhiều người lấy hạt bắp tụ tập vào mùa thu.
the cornhusker's skills are essential for the farming community.
Kỹ năng của người lấy hạt bắp rất quan trọng đối với cộng đồng nông nghiệp.
she worked as a cornhusker during her summer breaks.
Cô ấy làm việc như một người lấy hạt bắp trong kỳ nghỉ hè của mình.
the cornhusker shared stories of the harvest with the children.
Người lấy hạt bắp chia sẻ những câu chuyện về mùa màng với trẻ em.
being a cornhusker requires hard work and dedication.
Việc trở thành người lấy hạt bắp đòi hỏi sự chăm chỉ và tận tâm.
the cornhusker's family has been farming for generations.
Gia đình người lấy hạt bắp đã làm nông nghiệp qua nhiều thế hệ.
the festival celebrated the life of a cornhusker.
Nghi lễ tôn vinh cuộc sống của một người lấy hạt bắp.
he learned the trade of a cornhusker from his father.
Anh ấy học nghề lấy hạt bắp từ cha mình.
the cornhusker prepared for the upcoming harvest season.
Người lấy hạt bắp chuẩn bị cho mùa vụ sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay