corrasions

[Mỹ]/kəˈreɪʒənz/
[Anh]/kəˈreɪʒənz/

Dịch

n. xói mòn hoặc sự mòn đi

Cụm từ & Cách kết hợp

corrasions detected

phát hiện ăn mòn

corrasions assessment

đánh giá ăn mòn

corrasions repair

sửa chữa ăn mòn

corrasions analysis

phân tích ăn mòn

corrasions prevention

ngăn ngừa ăn mòn

corrasions monitoring

giám sát ăn mòn

corrasions control

kiểm soát ăn mòn

corrasions treatment

điều trị ăn mòn

corrasions inspection

kiểm tra ăn mòn

corrasions mitigation

giảm thiểu ăn mòn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay