correctability

[Mỹ]/kəˌrek.təˈbɪl.ə.ti/
[Anh]/kəˌrɛk.təˈbɪl.ə.t̬i/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

high correctability

low correctability

improve correctability

ensure correctability

test correctability

measure correctability

correctability matters

maintain correctability

boost correctability

maximize correctability

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay