correspondance

[Mỹ]/ˌkɒrɪsˈpɒndəns/
[Anh]/ˌkɔrɪˈspɑndəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự trao đổi thư từ hoặc giao tiếp

Cụm từ & Cách kết hợp

email correspondance

thư điện tử

formal correspondance

thư từ trang trọng

business correspondance

thư từ kinh doanh

written correspondance

thư viết

correspondance address

địa chỉ thư từ

personal correspondance

thư từ cá nhân

official correspondance

thư từ chính thức

correspondance course

khóa học qua thư

correspondance analysis

phân tích tương quan

correspondance rules

quy tắc thư từ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay