corses

[Mỹ]/kɔːsɪz/
[Anh]/kɔrsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của xác, một thi thể

Cụm từ & Cách kết hợp

corses of action

các hành động

corses of study

các khóa học

corses of events

các sự kiện

corses of nature

các diễn biến tự nhiên

corses of history

các diễn biến lịch sử

corses of development

các diễn tiến phát triển

corses of treatment

các phương pháp điều trị

corses of investigation

các diễn tiến điều tra

corses of discussion

các diễn biến thảo luận

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay