| số nhiều | corvids |
corvid intelligence
trí tuệ của loài corvid
corvid family
gia đình corvid
corvid behavior
hành vi của corvid
corvid species
loài corvid
corvid research
nghiên cứu về corvid
corvid calls
tiếng kêu của corvid
corvid adaptations
thích nghi của corvid
corvid nest
ổ của corvid
corvid plumage
vằn da của corvid
the corvids are known for their intelligence.
Chim họ họa mày nổi tiếng với trí thông minh của chúng.
a corvid landed on the branch, observing its surroundings.
Một con chim họ họa mày đậu trên cành cây và quan sát xung quanh.
the researcher studied the complex social behavior of corvids.
Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi xã hội phức tạp của chim họ họa mày.
many species of corvids exhibit remarkable problem-solving skills.
Nhiều loài chim họ họa mày thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề đáng kinh ngạc.
corvids are often found in urban areas, adapting to human environments.
Chim họ họa mày thường được tìm thấy ở các khu vực đô thị, thích nghi với môi trường sống của con người.
the distinctive calls of corvids can be heard throughout the forest.
Các tiếng kêu đặc trưng của chim họ họa mày có thể nghe thấy khắp khu rừng.
corvids are highly vocal birds, communicating through a variety of sounds.
Chim họ họa mày là những loài chim có giọng nói rất rõ ràng, giao tiếp thông qua nhiều âm thanh khác nhau.
the corvid's black plumage is striking against the green foliage.
Lông đen của con chim họ họa mày nổi bật trên nền lá xanh.
corvids play an important role in seed dispersal and forest ecology.
Chim họ họa mày đóng vai trò quan trọng trong việc phân tán hạt giống và sinh thái rừng.
observing corvid behavior can provide insights into avian intelligence.
Quan sát hành vi của chim họ họa mày có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về trí thông minh của chim.
corvid intelligence
trí tuệ của loài corvid
corvid family
gia đình corvid
corvid behavior
hành vi của corvid
corvid species
loài corvid
corvid research
nghiên cứu về corvid
corvid calls
tiếng kêu của corvid
corvid adaptations
thích nghi của corvid
corvid nest
ổ của corvid
corvid plumage
vằn da của corvid
the corvids are known for their intelligence.
Chim họ họa mày nổi tiếng với trí thông minh của chúng.
a corvid landed on the branch, observing its surroundings.
Một con chim họ họa mày đậu trên cành cây và quan sát xung quanh.
the researcher studied the complex social behavior of corvids.
Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi xã hội phức tạp của chim họ họa mày.
many species of corvids exhibit remarkable problem-solving skills.
Nhiều loài chim họ họa mày thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề đáng kinh ngạc.
corvids are often found in urban areas, adapting to human environments.
Chim họ họa mày thường được tìm thấy ở các khu vực đô thị, thích nghi với môi trường sống của con người.
the distinctive calls of corvids can be heard throughout the forest.
Các tiếng kêu đặc trưng của chim họ họa mày có thể nghe thấy khắp khu rừng.
corvids are highly vocal birds, communicating through a variety of sounds.
Chim họ họa mày là những loài chim có giọng nói rất rõ ràng, giao tiếp thông qua nhiều âm thanh khác nhau.
the corvid's black plumage is striking against the green foliage.
Lông đen của con chim họ họa mày nổi bật trên nền lá xanh.
corvids play an important role in seed dispersal and forest ecology.
Chim họ họa mày đóng vai trò quan trọng trong việc phân tán hạt giống và sinh thái rừng.
observing corvid behavior can provide insights into avian intelligence.
Quan sát hành vi của chim họ họa mày có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về trí thông minh của chim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay