cosey corner
góc ấm cúng
cosey blanket
chăn ấm cúng
cosey fire
lửa ấm cúng
cosey chair
ghế ấm cúng
cosey atmosphere
không khí ấm cúng
cosey home
nhà ấm cúng
cosey sweater
áo len ấm cúng
cosey evening
buổi tối ấm cúng
cosey cafe
quán cà phê ấm cúng
cosey nook
ngóc ấm cúng
it's so cosey in here with the fireplace on.
Thật ấm cúng khi có lò sưởi bật ở đây.
we spent a cosey evening reading books.
Chúng tôi đã có một buổi tối ấm cúng đọc sách.
the room feels cosey with those soft pillows.
Căn phòng cảm thấy ấm cúng với những chiếc gối mềm đó.
she loves to wear her cosey sweater on cold days.
Cô ấy thích mặc áo len ấm áp vào những ngày lạnh.
we made a cosey blanket fort in the living room.
Chúng tôi đã làm một pháo đài chăn ấm cúng trong phòng khách.
after dinner, we enjoyed a cosey chat by the fire.
Sau bữa tối, chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện ấm cúng bên đống lửa.
the cafe has a cosey atmosphere perfect for studying.
Quán cà phê có một không khí ấm cúng rất thích hợp để học tập.
on rainy days, i love to curl up in a cosey blanket.
Vào những ngày mưa, tôi thích cuộn mình trong một chiếc chăn ấm áp.
they decorated their home to create a cosey vibe.
Họ trang trí nhà của mình để tạo ra một không khí ấm cúng.
we had a cosey picnic in the park under the trees.
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại ấm cúng trong công viên dưới những tán cây.
cosey corner
góc ấm cúng
cosey blanket
chăn ấm cúng
cosey fire
lửa ấm cúng
cosey chair
ghế ấm cúng
cosey atmosphere
không khí ấm cúng
cosey home
nhà ấm cúng
cosey sweater
áo len ấm cúng
cosey evening
buổi tối ấm cúng
cosey cafe
quán cà phê ấm cúng
cosey nook
ngóc ấm cúng
it's so cosey in here with the fireplace on.
Thật ấm cúng khi có lò sưởi bật ở đây.
we spent a cosey evening reading books.
Chúng tôi đã có một buổi tối ấm cúng đọc sách.
the room feels cosey with those soft pillows.
Căn phòng cảm thấy ấm cúng với những chiếc gối mềm đó.
she loves to wear her cosey sweater on cold days.
Cô ấy thích mặc áo len ấm áp vào những ngày lạnh.
we made a cosey blanket fort in the living room.
Chúng tôi đã làm một pháo đài chăn ấm cúng trong phòng khách.
after dinner, we enjoyed a cosey chat by the fire.
Sau bữa tối, chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện ấm cúng bên đống lửa.
the cafe has a cosey atmosphere perfect for studying.
Quán cà phê có một không khí ấm cúng rất thích hợp để học tập.
on rainy days, i love to curl up in a cosey blanket.
Vào những ngày mưa, tôi thích cuộn mình trong một chiếc chăn ấm áp.
they decorated their home to create a cosey vibe.
Họ trang trí nhà của mình để tạo ra một không khí ấm cúng.
we had a cosey picnic in the park under the trees.
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại ấm cúng trong công viên dưới những tán cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay