coseys up
nhún vai lên
coseys together
nhún vai lại với nhau
coseys in
nhún vai vào
coseys with
nhún vai với
coseys around
nhún vai xung quanh
coseys up close
nhún vai gần
coseys down
nhún vai xuống
coseys on
nhún vai lên
coseys beside
nhún vai bên cạnh
coseys warmly
nhún vai ấm áp
coseys up
nhún vai lên
coseys together
nhún vai lại với nhau
coseys in
nhún vai vào
coseys with
nhún vai với
coseys around
nhún vai xung quanh
coseys up close
nhún vai gần
coseys down
nhún vai xuống
coseys on
nhún vai lên
coseys beside
nhún vai bên cạnh
coseys warmly
nhún vai ấm áp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay