coseys

[Mỹ]/ˈkəʊzɪz/
[Anh]/ˈkoʊziz/

Dịch

adj.thoải mái và ấm cúng

Cụm từ & Cách kết hợp

coseys up

nhún vai lên

coseys together

nhún vai lại với nhau

coseys in

nhún vai vào

coseys with

nhún vai với

coseys around

nhún vai xung quanh

coseys up close

nhún vai gần

coseys down

nhún vai xuống

coseys on

nhún vai lên

coseys beside

nhún vai bên cạnh

coseys warmly

nhún vai ấm áp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay