cozy cosies
ấm cúng cosies
warm cosies
ấm cosies
snug cosies
ấm áp cosies
soft cosies
mềm mại cosies
plush cosies
êm ái cosies
comfy cosies
thoải mái cosies
fuzzy cosies
xù xì cosies
lovely cosies
dễ thương cosies
chic cosies
thời trang cosies
bright cosies
sáng màu cosies
she cosies up with a good book on rainy days.
Cô ấy thích ngồi gần với một cuốn sách hay vào những ngày mưa.
he cosies up to his friends during the winter.
Anh ấy thích ngồi gần bạn bè của mình vào mùa đông.
the cat cosies up to the warm fireplace.
Con mèo thích ngồi gần lò sưởi ấm.
she loves to cosies up in her favorite blanket.
Cô ấy thích được cuộn mình trong chiếc chăn yêu thích của mình.
she cosies up in her chair with a cup of tea.
Cô ấy ngồi gần ghế với một tách trà.
he cosies up to his dog for warmth.
Anh ấy ngồi gần với chú chó của mình để giữ ấm.
cozy cosies
ấm cúng cosies
warm cosies
ấm cosies
snug cosies
ấm áp cosies
soft cosies
mềm mại cosies
plush cosies
êm ái cosies
comfy cosies
thoải mái cosies
fuzzy cosies
xù xì cosies
lovely cosies
dễ thương cosies
chic cosies
thời trang cosies
bright cosies
sáng màu cosies
she cosies up with a good book on rainy days.
Cô ấy thích ngồi gần với một cuốn sách hay vào những ngày mưa.
he cosies up to his friends during the winter.
Anh ấy thích ngồi gần bạn bè của mình vào mùa đông.
the cat cosies up to the warm fireplace.
Con mèo thích ngồi gần lò sưởi ấm.
she loves to cosies up in her favorite blanket.
Cô ấy thích được cuộn mình trong chiếc chăn yêu thích của mình.
she cosies up in her chair with a cup of tea.
Cô ấy ngồi gần ghế với một tách trà.
he cosies up to his dog for warmth.
Anh ấy ngồi gần với chú chó của mình để giữ ấm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay