cosmopolitanizing culture
việt hóa văn hóa
cosmopolitanizing cities
việt hóa các thành phố
cosmopolitanizing society
việt hóa xã hội
cosmopolitanizing trends
việt hóa các xu hướng
cosmopolitanizing influences
việt hóa các ảnh hưởng
cosmopolitanizing experiences
việt hóa các kinh nghiệm
cosmopolitanizing perspectives
việt hóa các quan điểm
cosmopolitanizing identities
việt hóa các bản sắc
cosmopolitanizing lifestyles
việt hóa lối sống
cosmopolitanizing dialogue
việt hóa đối thoại
the city is cosmopolitanizing with new cultures and ideas.
thành phố đang quốc tế hóa với những nền văn hóa và ý tưởng mới.
cosmopolitanizing the neighborhood has attracted diverse residents.
việc quốc tế hóa khu phố đã thu hút nhiều cư dân đa dạng.
she believes cosmopolitanizing will enhance the local economy.
cô ấy tin rằng việc quốc tế hóa sẽ nâng cao nền kinh tế địa phương.
cosmopolitanizing our menu has increased customer interest.
việc quốc tế hóa thực đơn của chúng tôi đã làm tăng sự quan tâm của khách hàng.
they are cosmopolitanizing the art scene with global influences.
họ đang quốc tế hóa giới nghệ thuật với những ảnh hưởng toàn cầu.
cosmopolitanizing the education system can improve global awareness.
việc quốc tế hóa hệ thống giáo dục có thể cải thiện nhận thức toàn cầu.
the festival aims at cosmopolitanizing local traditions.
liên hoan văn hóa nhằm mục đích quốc tế hóa các truyền thống địa phương.
cosmopolitanizing the fashion industry leads to innovative designs.
việc quốc tế hóa ngành công nghiệp thời trang dẫn đến những thiết kế sáng tạo.
he is dedicated to cosmopolitanizing the tech startup scene.
anh ấy tận tâm trong việc quốc tế hóa bối cảnh khởi nghiệp công nghệ.
cosmopolitanizing cuisine can create unique dining experiences.
việc quốc tế hóa ẩm thực có thể tạo ra những trải nghiệm ẩm thực độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay