provincializing cultures
Việt hóa các nền văn hóa
provincializing effect
Hiệu ứng Việt hóa
provincializing process
Quy trình Việt hóa
provincializing view
Quan điểm Việt hóa
provincializing tendency
Xu hướng Việt hóa
provincializing narratives
Các tường thuật Việt hóa
provincializing knowledge
Kiến thức Việt hóa
provincializing others
Việt hóa người khác
provincializing discourse
Diễn ngôn Việt hóa
the historian sought to avoid provincializing the region's complex history.
nhà sử học tìm cách tránh việc địa phương hóa quá mức lịch sử phức tạp của khu vực.
critics argued that the film provincialized the global issue of climate change.
các nhà phê bình cho rằng bộ phim đã địa phương hóa vấn đề toàn cầu về biến đổi khí hậu.
we must be careful not to provincialize indigenous knowledge systems.
chúng ta phải cẩn thận không nên địa phương hóa các hệ thống kiến thức bản địa.
the study aimed to understand how globalization resists provincializing local cultures.
nghiên cứu nhằm mục đích hiểu cách toàn cầu hóa chống lại việc địa phương hóa các nền văn hóa địa phương.
the project actively worked against provincializing the artistic movement within a single nation.
dự án tích cực làm việc để chống lại việc địa phương hóa phong trào nghệ thuật trong một quốc gia duy nhất.
it's important to avoid provincializing scientific discoveries by attributing them solely to one country.
điều quan trọng là tránh việc địa phương hóa các khám phá khoa học bằng cách quy công chúng cho một quốc gia duy nhất.
the author challenged the tendency to provincialize philosophical thought within western traditions.
tác giả đã thách thức xu hướng địa phương hóa tư tưởng triết học trong các truyền thống phương Tây.
the research questioned the impulse to provincialize minority languages and their cultural significance.
nghiên cứu đặt câu hỏi về động lực địa phương hóa các ngôn ngữ thiểu số và tầm quan trọng văn hóa của chúng.
we need to resist the urge to provincialize economic models based on western experiences.
chúng ta cần chống lại xu hướng địa phương hóa các mô hình kinh tế dựa trên kinh nghiệm phương Tây.
the goal was to demonstrate how colonial narratives often provincialized non-western societies.
mục tiêu là chứng minh cách các tường thuật thuộc địa thường địa phương hóa các xã hội phi phương Tây.
the discussion highlighted the dangers of provincializing diverse perspectives on development.
cuộc thảo luận làm nổi bật những nguy hiểm của việc địa phương hóa các quan điểm đa dạng về phát triển.
provincializing cultures
Việt hóa các nền văn hóa
provincializing effect
Hiệu ứng Việt hóa
provincializing process
Quy trình Việt hóa
provincializing view
Quan điểm Việt hóa
provincializing tendency
Xu hướng Việt hóa
provincializing narratives
Các tường thuật Việt hóa
provincializing knowledge
Kiến thức Việt hóa
provincializing others
Việt hóa người khác
provincializing discourse
Diễn ngôn Việt hóa
the historian sought to avoid provincializing the region's complex history.
nhà sử học tìm cách tránh việc địa phương hóa quá mức lịch sử phức tạp của khu vực.
critics argued that the film provincialized the global issue of climate change.
các nhà phê bình cho rằng bộ phim đã địa phương hóa vấn đề toàn cầu về biến đổi khí hậu.
we must be careful not to provincialize indigenous knowledge systems.
chúng ta phải cẩn thận không nên địa phương hóa các hệ thống kiến thức bản địa.
the study aimed to understand how globalization resists provincializing local cultures.
nghiên cứu nhằm mục đích hiểu cách toàn cầu hóa chống lại việc địa phương hóa các nền văn hóa địa phương.
the project actively worked against provincializing the artistic movement within a single nation.
dự án tích cực làm việc để chống lại việc địa phương hóa phong trào nghệ thuật trong một quốc gia duy nhất.
it's important to avoid provincializing scientific discoveries by attributing them solely to one country.
điều quan trọng là tránh việc địa phương hóa các khám phá khoa học bằng cách quy công chúng cho một quốc gia duy nhất.
the author challenged the tendency to provincialize philosophical thought within western traditions.
tác giả đã thách thức xu hướng địa phương hóa tư tưởng triết học trong các truyền thống phương Tây.
the research questioned the impulse to provincialize minority languages and their cultural significance.
nghiên cứu đặt câu hỏi về động lực địa phương hóa các ngôn ngữ thiểu số và tầm quan trọng văn hóa của chúng.
we need to resist the urge to provincialize economic models based on western experiences.
chúng ta cần chống lại xu hướng địa phương hóa các mô hình kinh tế dựa trên kinh nghiệm phương Tây.
the goal was to demonstrate how colonial narratives often provincialized non-western societies.
mục tiêu là chứng minh cách các tường thuật thuộc địa thường địa phương hóa các xã hội phi phương Tây.
the discussion highlighted the dangers of provincializing diverse perspectives on development.
cuộc thảo luận làm nổi bật những nguy hiểm của việc địa phương hóa các quan điểm đa dạng về phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay