countee

[Mỹ]/ˈkaʊntə/
[Anh]/ˈkaʊntər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị đếm cho việc sử dụng web hoặc mạng

Cụm từ & Cách kết hợp

counting countee

Vietnamese_translation

countee balance

Vietnamese_translation

re-countee

Vietnamese_translation

total countee

Vietnamese_translation

mis-countee

Vietnamese_translation

account countee

Vietnamese_translation

countee error

Vietnamese_translation

trial countee

Vietnamese_translation

final countee

Vietnamese_translation

verified countee

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the publisher offered to pay the poet per countee for each published poem.

Nhà xuất bản đề nghị trả cho nhà thơ một số tiền nhất định cho mỗi bài thơ được xuất bản.

many literary magazines compensate writers per countee rather than by word count.

Nhiều tạp chí văn học trả cho các nhà văn theo số lượng bài viết thay vì theo số từ.

the contract specified that payment would be calculated per countee of published work.

Hợp đồng quy định rằng thanh toán sẽ được tính toán dựa trên số lượng tác phẩm đã xuất bản.

she negotiated a higher rate per countee to reflect the quality of her verse.

Cô ấy đã thương lượng một mức giá cao hơn cho mỗi đơn vị để phản ánh chất lượng của vần điệu của cô ấy.

poets in the eighteenth century often sold their work per countee.

Các nhà thơ thế kỷ thứ mười tám thường bán tác phẩm của họ theo số lượng.

the magazine's policy is to pay contributors per countee of accepted submissions.

Chính sách của tạp chí là trả cho những người đóng góp theo số lượng bài nộp được chấp nhận.

historical records show that some poets earned their living by selling poetry per countee.

Các ghi chép lịch sử cho thấy một số nhà thơ kiếm sống bằng cách bán thơ theo số lượng.

the editor explained that the payment schedule was determined per countee.

Nhà biên tập giải thích rằng lịch trình thanh toán được xác định dựa trên số lượng.

authors who write in traditional forms sometimes receive compensation per countee.

Các tác giả viết theo các hình thức truyền thống đôi khi nhận được bồi thường theo số lượng.

modern small presses occasionally offer royalty arrangements per countee to poets.

Các nhà xuất bản nhỏ hiện đại đôi khi cung cấp các thỏa thuận bản quyền theo số lượng cho các nhà thơ.

the agreement clearly stated that fees would be billed on a per countee basis.

Thỏa thuận quy định rõ ràng rằng phí sẽ được tính trên cơ sở mỗi đơn vị.

academic studies have examined how poets were historically compensated per countee.

Các nghiên cứu học thuật đã xem xét cách các nhà thơ được trả lương theo số lượng trong lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay