countercyclical

[Mỹ]/ˌkaʊntəˈsɪkl/
[Anh]/ˌkaʊntərˈsɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đề cập đến các chính sách hoặc hành động nhằm chống lại sự dao động của chu kỳ kinh doanh

Cụm từ & Cách kết hợp

countercyclical policy

chính sách phản chu kỳ

countercyclical measures

các biện pháp phản chu kỳ

countercyclical spending

chi tiêu phản chu kỳ

countercyclical fiscal

ngân sách phản chu kỳ

countercyclical approach

cách tiếp cận phản chu kỳ

countercyclical investment

đầu tư phản chu kỳ

countercyclical strategy

chiến lược phản chu kỳ

countercyclical effects

tác động phản chu kỳ

countercyclical framework

khung khổ phản chu kỳ

countercyclical tools

các công cụ phản chu kỳ

Câu ví dụ

the government implemented countercyclical measures to stabilize the economy.

chính phủ đã thực hiện các biện pháp đối ứng chu kỳ để ổn định nền kinh tế.

countercyclical policies can help mitigate the effects of economic downturns.

các chính sách đối ứng chu kỳ có thể giúp giảm thiểu tác động của sự suy thoái kinh tế.

investors often seek countercyclical investments during recessions.

các nhà đầu tư thường tìm kiếm các khoản đầu tư đối ứng chu kỳ trong thời kỳ suy thoái.

countercyclical fiscal policy is essential for economic recovery.

chính sách tài khóa đối ứng chu kỳ là điều cần thiết cho sự phục hồi kinh tế.

many economists advocate for countercyclical regulation in financial markets.

nhiều nhà kinh tế học ủng hộ các quy định đối ứng chu kỳ trong thị trường tài chính.

countercyclical spending can boost demand during a recession.

chi tiêu đối ứng chu kỳ có thể thúc đẩy nhu cầu trong thời kỳ suy thoái.

the central bank's countercyclical approach helped lower unemployment rates.

cách tiếp cận đối ứng chu kỳ của ngân hàng trung ương đã giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp.

countercyclical investment strategies are crucial for long-term growth.

các chiến lược đầu tư đối ứng chu kỳ rất quan trọng cho sự tăng trưởng dài hạn.

during economic booms, countercyclical policies can prevent overheating.

trong thời kỳ bùng nổ kinh tế, các chính sách đối ứng chu kỳ có thể ngăn chặn tình trạng quá nóng.

countercyclical measures are often debated among policymakers.

các biện pháp đối ứng chu kỳ thường xuyên được tranh luận giữa các nhà hoạch định chính sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay