counterexample theorem
định lý phản ví dụ
provide a counterexample
cung cấp một phản ví dụ
counterexample exists
phản ví dụ tồn tại
counterexample method
phương pháp phản ví dụ
find a counterexample
tìm một phản ví dụ
counterexample argument
luận chứng phản ví dụ
counterexample case
trường hợp phản ví dụ
counterexample analysis
phân tích phản ví dụ
counterexample proof
chứng minh phản ví dụ
valid counterexample
phản ví dụ hợp lệ
he provided a counterexample to challenge the theory.
anh ấy đã cung cấp một phản ví dụ để thách thức lý thuyết.
the professor asked for a counterexample during the lecture.
giảng viên đã yêu cầu một phản ví dụ trong bài giảng.
finding a counterexample can often disprove a statement.
việc tìm thấy một phản ví dụ có thể thường xuyên bác bỏ một phát biểu.
in mathematics, a counterexample is crucial for validation.
trong toán học, một phản ví dụ rất quan trọng để xác thực.
she used a counterexample to illustrate her point.
cô ấy đã sử dụng một phản ví dụ để minh họa quan điểm của mình.
a single counterexample can overturn a general claim.
một phản ví dụ duy nhất có thể lật đổ một tuyên bố chung.
he searched for a counterexample to support his argument.
anh ấy đã tìm kiếm một phản ví dụ để hỗ trợ lập luận của mình.
counterexamples are essential in logical reasoning.
các phản ví dụ rất quan trọng trong lập luận logic.
to strengthen your case, find a strong counterexample.
để củng cố lập luận của bạn, hãy tìm một phản ví dụ mạnh mẽ.
the debate centered around the validity of the counterexample.
cuộc tranh luận tập trung vào tính hợp lệ của phản ví dụ.
counterexample theorem
định lý phản ví dụ
provide a counterexample
cung cấp một phản ví dụ
counterexample exists
phản ví dụ tồn tại
counterexample method
phương pháp phản ví dụ
find a counterexample
tìm một phản ví dụ
counterexample argument
luận chứng phản ví dụ
counterexample case
trường hợp phản ví dụ
counterexample analysis
phân tích phản ví dụ
counterexample proof
chứng minh phản ví dụ
valid counterexample
phản ví dụ hợp lệ
he provided a counterexample to challenge the theory.
anh ấy đã cung cấp một phản ví dụ để thách thức lý thuyết.
the professor asked for a counterexample during the lecture.
giảng viên đã yêu cầu một phản ví dụ trong bài giảng.
finding a counterexample can often disprove a statement.
việc tìm thấy một phản ví dụ có thể thường xuyên bác bỏ một phát biểu.
in mathematics, a counterexample is crucial for validation.
trong toán học, một phản ví dụ rất quan trọng để xác thực.
she used a counterexample to illustrate her point.
cô ấy đã sử dụng một phản ví dụ để minh họa quan điểm của mình.
a single counterexample can overturn a general claim.
một phản ví dụ duy nhất có thể lật đổ một tuyên bố chung.
he searched for a counterexample to support his argument.
anh ấy đã tìm kiếm một phản ví dụ để hỗ trợ lập luận của mình.
counterexamples are essential in logical reasoning.
các phản ví dụ rất quan trọng trong lập luận logic.
to strengthen your case, find a strong counterexample.
để củng cố lập luận của bạn, hãy tìm một phản ví dụ mạnh mẽ.
the debate centered around the validity of the counterexample.
cuộc tranh luận tập trung vào tính hợp lệ của phản ví dụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay