courseworks

[Mỹ]/ˈkɔːs.wɜːks/
[Anh]/ˈkɔrs.wɜrks/

Dịch

n. bài tập hoặc nhiệm vụ được giao cho sinh viên như một phần của khóa học của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

submit courseworks

nộp bài tập

review courseworks

xem xét bài tập

complete courseworks

hoàn thành bài tập

grade courseworks

chấm điểm bài tập

prepare courseworks

chuẩn bị bài tập

discuss courseworks

thảo luận bài tập

assign courseworks

giao bài tập

evaluate courseworks

đánh giá bài tập

upload courseworks

tải lên bài tập

track courseworks

theo dõi bài tập

Câu ví dụ

she submitted her courseworks on time.

Cô ấy đã nộp bài tập đúng thời hạn.

his courseworks were praised by the professor.

Bài tập của anh ấy đã được giáo sư đánh giá cao.

completing courseworks can be stressful for students.

Việc hoàn thành bài tập có thể gây căng thẳng cho sinh viên.

they collaborated on their courseworks to improve their grades.

Họ đã hợp tác trong các bài tập của mình để cải thiện điểm số.

she spent the weekend working on her courseworks.

Cô ấy đã dành cả cuối tuần làm bài tập.

courseworks often require extensive research.

Bài tập thường đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng.

he struggled with his courseworks this semester.

Anh ấy gặp khó khăn với bài tập học kỳ này.

many students seek help with their courseworks.

Nhiều sinh viên tìm kiếm sự giúp đỡ với bài tập của họ.

courseworks are essential for assessing student performance.

Bài tập rất quan trọng để đánh giá hiệu suất của sinh viên.

she is proud of her courseworks from last year.

Cô ấy tự hào về bài tập của mình từ năm ngoái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay