new projects
dự án mới
manage projects
quản lý dự án
ongoing projects
dự án đang triển khai
projects deadline
thời hạn dự án
projects status
tình trạng dự án
projects team
đội ngũ dự án
projects proposal
đề xuất dự án
projects budget
ngân sách dự án
projects risk
rủi ro dự án
projects timeline
thời gian biểu dự án
we are managing several key projects this quarter.
Chúng tôi đang quản lý một số dự án quan trọng trong quý này.
the team successfully completed all assigned projects.
Đội ngũ đã hoàn thành thành công tất cả các dự án được giao.
let's brainstorm new projects for next year.
Hãy cùng động não về các dự án mới cho năm tới.
the company is investing heavily in research projects.
Công ty đang đầu tư mạnh vào các dự án nghiên cứu.
we need to prioritize these projects based on impact.
Chúng ta cần ưu tiên các dự án này dựa trên tác động.
the project scope needs to be clearly defined.
Phạm vi dự án cần được xác định rõ ràng.
they are launching new software development projects.
Họ đang triển khai các dự án phát triển phần mềm mới.
the project timeline has been extended slightly.
Thời gian biểu của dự án đã được kéo dài một chút.
we're seeking funding for various community projects.
Chúng tôi đang tìm kiếm nguồn tài trợ cho nhiều dự án cộng đồng khác nhau.
the client approved the initial project proposal.
Khách hàng đã phê duyệt đề xuất dự án ban đầu.
the team is collaborating on several cross-functional projects.
Đội ngũ đang hợp tác trong một số dự án liên chức năng.
we're evaluating the feasibility of new construction projects.
Chúng tôi đang đánh giá tính khả thi của các dự án xây dựng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay