covertape

[Mỹ]/ˈkʌvəteɪp/
[Anh]/ˈkʌvərteɪp/

Dịch

n. băng dính; một loại băng dính dùng để che phủ hoặc niêm phong.
Các dạng của từ
số nhiềucovertapes

Cụm từ & Cách kết hợp

the covertape

cuộn băng dính giấu kín

covertape dispenser

thiết bị phát cuộn băng dính giấu kín

covertape roll

cuộn băng dính giấu kín

covertapes

các cuộn băng dính giấu kín

covertaped

đã dán băng dính giấu kín

using covertape

sử dụng băng dính giấu kín

apply covertape

áp dụng băng dính giấu kín

covertape residue

phụ liệu băng dính giấu kín

Câu ví dụ

the technician applied covertape to seal the sensitive components from dust and moisture.

Người kỹ thuật viên đã sử dụng băng dính covertape để niêm phong các bộ phận nhạy cảm khỏi bụi và độ ẩm.

our covertape product line includes options for high-temperature resistance and waterproof protection.

Dòng sản phẩm băng dính covertape của chúng tôi bao gồm các lựa chọn chống chịu nhiệt độ cao và bảo vệ chống nước.

the covertape successfully concealed the wiring behind the wall paneling.

Băng dính covertape đã thành công trong việc che giấu dây điện phía sau tấm ván tường.

industrial covertape provides durable coverage for outdoor equipment exposed to harsh weather.

Băng dính covertape công nghiệp cung cấp lớp phủ bền chắc cho thiết bị ngoài trời tiếp xúc với thời tiết khắc nghiệt.

we use silver covertape for heat reflection in automotive engine compartments.

Chúng tôi sử dụng băng dính covertape bạc để phản xạ nhiệt trong khoang động cơ ô tô.

the packaging department relies on heavy-duty covertape for sealing cartons.

Phòng đóng gói phụ thuộc vào băng dính covertape nặng để niêm phong thùng carton.

matte finish covertape is ideal for temporary surface protection during painting projects.

Băng dính covertape bề mặt nhám là lựa chọn lý tưởng cho việc bảo vệ tạm thời bề mặt trong các dự án sơn.

the mechanics applied covertape to repair the torn upholstery in the vintage car.

Các kỹ thuật viên đã sử dụng băng dính covertape để sửa chữa phần đệm bị rách trên xe cổ.

medical-grade covertape securely holds bandages in place without causing skin irritation.

Băng dính covertape cấp y tế giữ chắc gạc tại chỗ mà không gây kích ứng da.

photographers use covertape to secure backdrops and manage lighting equipment in studios.

Những người chụp ảnh sử dụng băng dính covertape để cố định nền chụp và quản lý thiết bị ánh sáng trong các phòng chụp.

the emergency kit includes waterproof covertape for temporary repairs of leaks.

Hộp sơ cứu bao gồm băng dính covertape chống nước để sửa chữa tạm thời các vết rò rỉ.

available in multiple colors, covertape serves both functional and decorative purposes in crafts.

Có sẵn nhiều màu sắc, băng dính covertape phục vụ cả mục đích chức năng và trang trí trong các hoạt động thủ công.

warehouse staff use color-coded covertape to organize and label different inventory sections.

Nhân viên kho hàng sử dụng băng dính covertape được mã hóa theo màu để sắp xếp và dán nhãn các phần kho hàng khác nhau.

the covertape creates an invisible seal that protects surfaces during transport.

Băng dính covertape tạo ra một lớp niêm phong vô hình bảo vệ các bề mặt trong quá trình vận chuyển.

conservation experts apply specialized covertape to protect fragile historical documents.

Các chuyên gia bảo tồn áp dụng băng dính covertape chuyên dụng để bảo vệ các tài liệu lịch sử mong manh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay