cowcatcher

[Mỹ]/ˈkaʊˌkætʃər/
[Anh]/ˈkaʊˌkætʃər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị ở phía trước của một chiếc tàu để dọn dẹp chướng ngại vật khỏi đường ray
Các dạng của từ
số nhiềucowcatchers

Cụm từ & Cách kết hợp

cowcatcher design

thiết kế chắn va

cowcatcher train

tàu chắn va

cowcatcher attachment

phụ kiện chắn va

cowcatcher feature

tính năng chắn va

cowcatcher model

mô hình chắn va

cowcatcher equipment

thiết bị chắn va

cowcatcher mechanism

cơ chế chắn va

cowcatcher part

linh kiện chắn va

cowcatcher system

hệ thống chắn va

cowcatcher function

chức năng chắn va

Câu ví dụ

the train's cowcatcher cleared the tracks of debris.

Bộ gờ chống va chạm của tàu đã dọn sạch các mảnh vỡ trên đường ray.

he designed a new cowcatcher for the locomotive.

Anh ấy đã thiết kế một bộ gờ chống va chạm mới cho tàu động lực.

the old cowcatcher was replaced with a modern one.

Bộ gờ chống va chạm cũ đã được thay thế bằng một bộ hiện đại.

during the inspection, they checked the cowcatcher for damage.

Trong quá trình kiểm tra, họ đã kiểm tra bộ gờ chống va chạm xem có hư hỏng hay không.

the cowcatcher is essential for safety on the railway.

Bộ gờ chống va chạm rất quan trọng cho sự an toàn trên đường sắt.

he painted the cowcatcher bright red for visibility.

Anh ấy sơn bộ gờ chống va chạm màu đỏ tươi để dễ nhìn thấy.

the cowcatcher helped prevent accidents with livestock.

Bộ gờ chống va chạm đã giúp ngăn ngừa tai nạn với gia súc.

they installed a reinforced cowcatcher on the freight train.

Họ đã lắp đặt một bộ gờ chống va chạm gia cố trên tàu chở hàng.

the cowcatcher design has evolved over the years.

Thiết kế bộ gờ chống va chạm đã phát triển theo những năm tháng.

he explained how the cowcatcher works to the new crew.

Anh ấy giải thích cho thủy thủ đoàn mới cách bộ gờ chống va chạm hoạt động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay