| số nhiều | cowcatchers |
cowcatcher design
thiết kế chắn va
cowcatcher train
tàu chắn va
cowcatcher attachment
phụ kiện chắn va
cowcatcher feature
tính năng chắn va
cowcatcher model
mô hình chắn va
cowcatcher equipment
thiết bị chắn va
cowcatcher mechanism
cơ chế chắn va
cowcatcher part
linh kiện chắn va
cowcatcher system
hệ thống chắn va
cowcatcher function
chức năng chắn va
the train's cowcatcher cleared the tracks of debris.
Bộ gờ chống va chạm của tàu đã dọn sạch các mảnh vỡ trên đường ray.
he designed a new cowcatcher for the locomotive.
Anh ấy đã thiết kế một bộ gờ chống va chạm mới cho tàu động lực.
the old cowcatcher was replaced with a modern one.
Bộ gờ chống va chạm cũ đã được thay thế bằng một bộ hiện đại.
during the inspection, they checked the cowcatcher for damage.
Trong quá trình kiểm tra, họ đã kiểm tra bộ gờ chống va chạm xem có hư hỏng hay không.
the cowcatcher is essential for safety on the railway.
Bộ gờ chống va chạm rất quan trọng cho sự an toàn trên đường sắt.
he painted the cowcatcher bright red for visibility.
Anh ấy sơn bộ gờ chống va chạm màu đỏ tươi để dễ nhìn thấy.
the cowcatcher helped prevent accidents with livestock.
Bộ gờ chống va chạm đã giúp ngăn ngừa tai nạn với gia súc.
they installed a reinforced cowcatcher on the freight train.
Họ đã lắp đặt một bộ gờ chống va chạm gia cố trên tàu chở hàng.
the cowcatcher design has evolved over the years.
Thiết kế bộ gờ chống va chạm đã phát triển theo những năm tháng.
he explained how the cowcatcher works to the new crew.
Anh ấy giải thích cho thủy thủ đoàn mới cách bộ gờ chống va chạm hoạt động.
cowcatcher design
thiết kế chắn va
cowcatcher train
tàu chắn va
cowcatcher attachment
phụ kiện chắn va
cowcatcher feature
tính năng chắn va
cowcatcher model
mô hình chắn va
cowcatcher equipment
thiết bị chắn va
cowcatcher mechanism
cơ chế chắn va
cowcatcher part
linh kiện chắn va
cowcatcher system
hệ thống chắn va
cowcatcher function
chức năng chắn va
the train's cowcatcher cleared the tracks of debris.
Bộ gờ chống va chạm của tàu đã dọn sạch các mảnh vỡ trên đường ray.
he designed a new cowcatcher for the locomotive.
Anh ấy đã thiết kế một bộ gờ chống va chạm mới cho tàu động lực.
the old cowcatcher was replaced with a modern one.
Bộ gờ chống va chạm cũ đã được thay thế bằng một bộ hiện đại.
during the inspection, they checked the cowcatcher for damage.
Trong quá trình kiểm tra, họ đã kiểm tra bộ gờ chống va chạm xem có hư hỏng hay không.
the cowcatcher is essential for safety on the railway.
Bộ gờ chống va chạm rất quan trọng cho sự an toàn trên đường sắt.
he painted the cowcatcher bright red for visibility.
Anh ấy sơn bộ gờ chống va chạm màu đỏ tươi để dễ nhìn thấy.
the cowcatcher helped prevent accidents with livestock.
Bộ gờ chống va chạm đã giúp ngăn ngừa tai nạn với gia súc.
they installed a reinforced cowcatcher on the freight train.
Họ đã lắp đặt một bộ gờ chống va chạm gia cố trên tàu chở hàng.
the cowcatcher design has evolved over the years.
Thiết kế bộ gờ chống va chạm đã phát triển theo những năm tháng.
he explained how the cowcatcher works to the new crew.
Anh ấy giải thích cho thủy thủ đoàn mới cách bộ gờ chống va chạm hoạt động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay