cowry

[Mỹ]/ˈkaʊəri/
[Anh]/ˈkaʊri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. loại động vật thân mềm chân bụng biển; vỏ của con nhuyễn thể cowry
Word Forms
số nhiềucowries

Cụm từ & Cách kết hợp

cowry shell

vỏ còng

cowry currency

tiền còng

cowry beads

hạt còng

cowry trade

thương mại còng

cowry necklace

dây cổ còng

cowry collection

bảo tàng còng

cowry art

nghệ thuật còng

cowry patterns

mẫu còng

cowry jewelry

trang sức còng

cowry design

thiết kế còng

Câu ví dụ

the cowry shells were used as currency in ancient times.

vỏ sò cừu đã được sử dụng làm tiền tệ trong thời cổ đại.

she collected cowry shells during her trip to the beach.

Cô ấy đã thu thập vỏ sò cừu trong chuyến đi đến bãi biển của mình.

cowry beads are often used in traditional jewelry.

Vòng hạt vỏ sò cừu thường được sử dụng trong trang sức truyền thống.

the cowry is a symbol of wealth in some cultures.

Vỏ sò cừu là biểu tượng của sự giàu có trong một số nền văn hóa.

they traded cowry shells for goods in the marketplace.

Họ đã trao đổi vỏ sò cừu lấy hàng hóa trên thị trường.

cowry shells can be found along the coastline.

Vỏ sò cừu có thể được tìm thấy dọc theo bờ biển.

many people believe cowry shells bring good luck.

Nhiều người tin rằng vỏ sò cừu mang lại may mắn.

in some regions, cowry shells are used in rituals.

Ở một số vùng, vỏ sò cừu được sử dụng trong các nghi lễ.

the art of making cowry shell crafts is fascinating.

Nghệ thuật làm đồ thủ công mỹ nghệ từ vỏ sò cừu thật hấp dẫn.

she wore a necklace made of cowry shells.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ vỏ sò cừu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay