| số nhiều | cowries |
cowry shell
vỏ còng
cowry currency
tiền còng
cowry beads
hạt còng
cowry trade
thương mại còng
cowry necklace
dây cổ còng
cowry collection
bảo tàng còng
cowry art
nghệ thuật còng
cowry patterns
mẫu còng
cowry jewelry
trang sức còng
cowry design
thiết kế còng
the cowry shells were used as currency in ancient times.
vỏ sò cừu đã được sử dụng làm tiền tệ trong thời cổ đại.
she collected cowry shells during her trip to the beach.
Cô ấy đã thu thập vỏ sò cừu trong chuyến đi đến bãi biển của mình.
cowry beads are often used in traditional jewelry.
Vòng hạt vỏ sò cừu thường được sử dụng trong trang sức truyền thống.
the cowry is a symbol of wealth in some cultures.
Vỏ sò cừu là biểu tượng của sự giàu có trong một số nền văn hóa.
they traded cowry shells for goods in the marketplace.
Họ đã trao đổi vỏ sò cừu lấy hàng hóa trên thị trường.
cowry shells can be found along the coastline.
Vỏ sò cừu có thể được tìm thấy dọc theo bờ biển.
many people believe cowry shells bring good luck.
Nhiều người tin rằng vỏ sò cừu mang lại may mắn.
in some regions, cowry shells are used in rituals.
Ở một số vùng, vỏ sò cừu được sử dụng trong các nghi lễ.
the art of making cowry shell crafts is fascinating.
Nghệ thuật làm đồ thủ công mỹ nghệ từ vỏ sò cừu thật hấp dẫn.
she wore a necklace made of cowry shells.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ vỏ sò cừu.
cowry shell
vỏ còng
cowry currency
tiền còng
cowry beads
hạt còng
cowry trade
thương mại còng
cowry necklace
dây cổ còng
cowry collection
bảo tàng còng
cowry art
nghệ thuật còng
cowry patterns
mẫu còng
cowry jewelry
trang sức còng
cowry design
thiết kế còng
the cowry shells were used as currency in ancient times.
vỏ sò cừu đã được sử dụng làm tiền tệ trong thời cổ đại.
she collected cowry shells during her trip to the beach.
Cô ấy đã thu thập vỏ sò cừu trong chuyến đi đến bãi biển của mình.
cowry beads are often used in traditional jewelry.
Vòng hạt vỏ sò cừu thường được sử dụng trong trang sức truyền thống.
the cowry is a symbol of wealth in some cultures.
Vỏ sò cừu là biểu tượng của sự giàu có trong một số nền văn hóa.
they traded cowry shells for goods in the marketplace.
Họ đã trao đổi vỏ sò cừu lấy hàng hóa trên thị trường.
cowry shells can be found along the coastline.
Vỏ sò cừu có thể được tìm thấy dọc theo bờ biển.
many people believe cowry shells bring good luck.
Nhiều người tin rằng vỏ sò cừu mang lại may mắn.
in some regions, cowry shells are used in rituals.
Ở một số vùng, vỏ sò cừu được sử dụng trong các nghi lễ.
the art of making cowry shell crafts is fascinating.
Nghệ thuật làm đồ thủ công mỹ nghệ từ vỏ sò cừu thật hấp dẫn.
she wore a necklace made of cowry shells.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ vỏ sò cừu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay