cozies up
ngồi gần
cozies together
ngồi gần nhau
cozies in
ngồi trong
cozies away
ngồi xa
cozies around
ngồi xung quanh
cozies up to
ngồi gần
cozies with
ngồi cùng với
cozies for
ngồi để
cozies beside
ngồi bên cạnh
cozies inside
ngồi trong
cozies up
ngồi gần
cozies together
ngồi gần nhau
cozies in
ngồi trong
cozies away
ngồi xa
cozies around
ngồi xung quanh
cozies up to
ngồi gần
cozies with
ngồi cùng với
cozies for
ngồi để
cozies beside
ngồi bên cạnh
cozies inside
ngồi trong
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay