crabb behavior
hành vi của cua
crabb attitude
thái độ của cua
crabb personality
tính cách của cua
crabb mood
tâm trạng của cua
crabb comments
bình luận của cua
crabb remarks
nhận xét của cua
crabb response
phản hồi của cua
crabb look
ánh nhìn của cua
crabb expression
biểu cảm của cua
crabb nature
bản chất của cua
he was feeling crabb about the whole situation.
anh ấy cảm thấy cáu kỉnh về toàn bộ tình hình.
don't be so crabb; it's just a minor mistake.
đừng cáu kỉnh như vậy; đó chỉ là một sai lầm nhỏ.
she tends to get crabb when she's tired.
cô ấy thường cáu kỉnh khi mệt mỏi.
the crabb mood in the office was palpable.
tâm trạng cáu kỉnh trong văn phòng rất rõ ràng.
he snapped at me because he was feeling crabb.
anh ấy cáu gắt với tôi vì anh ấy cảm thấy cáu kỉnh.
after the argument, she became very crabb.
sau cuộc tranh luận, cô ấy trở nên rất cáu kỉnh.
it's hard to work with someone who's always crabb.
khó làm việc với người luôn cáu kỉnh.
his crabb attitude made the meeting uncomfortable.
tính khí cáu kỉnh của anh ấy khiến cuộc họp trở nên khó chịu.
she tried to hide her crabb feelings during dinner.
cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc cáu kỉnh của mình trong bữa tối.
being crabb won't help you solve the problem.
việc cáu kỉnh sẽ không giúp bạn giải quyết vấn đề.
crabb behavior
hành vi của cua
crabb attitude
thái độ của cua
crabb personality
tính cách của cua
crabb mood
tâm trạng của cua
crabb comments
bình luận của cua
crabb remarks
nhận xét của cua
crabb response
phản hồi của cua
crabb look
ánh nhìn của cua
crabb expression
biểu cảm của cua
crabb nature
bản chất của cua
he was feeling crabb about the whole situation.
anh ấy cảm thấy cáu kỉnh về toàn bộ tình hình.
don't be so crabb; it's just a minor mistake.
đừng cáu kỉnh như vậy; đó chỉ là một sai lầm nhỏ.
she tends to get crabb when she's tired.
cô ấy thường cáu kỉnh khi mệt mỏi.
the crabb mood in the office was palpable.
tâm trạng cáu kỉnh trong văn phòng rất rõ ràng.
he snapped at me because he was feeling crabb.
anh ấy cáu gắt với tôi vì anh ấy cảm thấy cáu kỉnh.
after the argument, she became very crabb.
sau cuộc tranh luận, cô ấy trở nên rất cáu kỉnh.
it's hard to work with someone who's always crabb.
khó làm việc với người luôn cáu kỉnh.
his crabb attitude made the meeting uncomfortable.
tính khí cáu kỉnh của anh ấy khiến cuộc họp trở nên khó chịu.
she tried to hide her crabb feelings during dinner.
cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc cáu kỉnh của mình trong bữa tối.
being crabb won't help you solve the problem.
việc cáu kỉnh sẽ không giúp bạn giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay