crackable code
mã có thể bị phá
easily crackable
dễ bị phá
crackable password
mật khẩu có thể bị phá
was crackable
có thể bị phá
crackable system
hệ thống có thể bị phá
being crackable
đang bị phá
highly crackable
rất dễ bị phá
considered crackable
được coi là có thể bị phá
potentially crackable
tiềm năng có thể bị phá
the password was surprisingly crackable, leading to a security breach.
Mật khẩu lại đáng ngạc nhiên là dễ bị bẻ khóa, dẫn đến vi phạm bảo mật.
we needed a more crackable encryption method for testing purposes.
Chúng tôi cần một phương pháp mã hóa dễ bị bẻ khóa hơn để phục vụ cho mục đích thử nghiệm.
the system's defenses were found to be crackable with the right tools.
Hệ thống phòng thủ của hệ thống được phát hiện là có thể bị bẻ khóa với các công cụ phù hợp.
a crackable code is a significant vulnerability for any organization.
Một đoạn mã dễ bị bẻ khóa là một lỗ hổng đáng kể đối với bất kỳ tổ chức nào.
the outdated software contained crackable algorithms.
Phần mềm lỗi thời chứa các thuật toán dễ bị bẻ khóa.
they designed a crackable prototype to demonstrate the flaw.
Họ đã thiết kế một nguyên mẫu dễ bị bẻ khóa để chứng minh lỗi.
the security team identified a crackable point in the network.
Đội ngũ bảo mật đã xác định được một điểm yếu có thể bị bẻ khóa trong mạng.
even seemingly complex systems can have crackable components.
Ngay cả những hệ thống tưởng chừng như phức tạp cũng có thể có các thành phần dễ bị bẻ khóa.
the researchers sought a crackable cipher for their experiment.
Các nhà nghiên cứu tìm kiếm một mật mã dễ bị bẻ khóa cho thí nghiệm của họ.
the lock was crackable with a simple hairpin.
Khóa có thể bị bẻ khóa bằng một chiếc kẹp tóc đơn giản.
the initial password was too crackable and easily guessed.
Mật khẩu ban đầu quá dễ bị bẻ khóa và dễ đoán.
crackable code
mã có thể bị phá
easily crackable
dễ bị phá
crackable password
mật khẩu có thể bị phá
was crackable
có thể bị phá
crackable system
hệ thống có thể bị phá
being crackable
đang bị phá
highly crackable
rất dễ bị phá
considered crackable
được coi là có thể bị phá
potentially crackable
tiềm năng có thể bị phá
the password was surprisingly crackable, leading to a security breach.
Mật khẩu lại đáng ngạc nhiên là dễ bị bẻ khóa, dẫn đến vi phạm bảo mật.
we needed a more crackable encryption method for testing purposes.
Chúng tôi cần một phương pháp mã hóa dễ bị bẻ khóa hơn để phục vụ cho mục đích thử nghiệm.
the system's defenses were found to be crackable with the right tools.
Hệ thống phòng thủ của hệ thống được phát hiện là có thể bị bẻ khóa với các công cụ phù hợp.
a crackable code is a significant vulnerability for any organization.
Một đoạn mã dễ bị bẻ khóa là một lỗ hổng đáng kể đối với bất kỳ tổ chức nào.
the outdated software contained crackable algorithms.
Phần mềm lỗi thời chứa các thuật toán dễ bị bẻ khóa.
they designed a crackable prototype to demonstrate the flaw.
Họ đã thiết kế một nguyên mẫu dễ bị bẻ khóa để chứng minh lỗi.
the security team identified a crackable point in the network.
Đội ngũ bảo mật đã xác định được một điểm yếu có thể bị bẻ khóa trong mạng.
even seemingly complex systems can have crackable components.
Ngay cả những hệ thống tưởng chừng như phức tạp cũng có thể có các thành phần dễ bị bẻ khóa.
the researchers sought a crackable cipher for their experiment.
Các nhà nghiên cứu tìm kiếm một mật mã dễ bị bẻ khóa cho thí nghiệm của họ.
the lock was crackable with a simple hairpin.
Khóa có thể bị bẻ khóa bằng một chiếc kẹp tóc đơn giản.
the initial password was too crackable and easily guessed.
Mật khẩu ban đầu quá dễ bị bẻ khóa và dễ đoán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay