crankiest customer
khách hàng cáu kỉnh nhất
being crankiest
đang cáu kỉnh nhất
crankiest old man
người già cáu kỉnh nhất
so crankiest
vậy mà cáu kỉnh nhất
crankiest morning
buổi sáng cáu kỉnh nhất
world’s crankiest
điều cáu kỉnh nhất thế giới
crankiest attitude
thái độ cáu kỉnh nhất
getting crankiest
đang trở nên cáu kỉnh nhất
crankiest person
người cáu kỉnh nhất
always crankiest
luôn luôn cáu kỉnh nhất
she's the crankiest customer we've ever had in the store.
Cô ấy là khách hàng khó tính nhất mà chúng tôi từng có trong cửa hàng.
my grandpa is the crankiest when he doesn't get his morning coffee.
Ông nội tôi là người khó tính nhất khi không uống được cà phê sáng.
the crankiest neighbor complained about our loud music last night.
Người hàng xóm khó tính nhất đã phàn nàn về âm nhạc ồn ào của chúng tôi vào tối qua.
he's become the crankiest since he retired and has nothing to do.
Ông ấy trở nên khó tính nhất kể từ khi nghỉ hưu và không có gì để làm.
dealing with the crankiest employee is a daily challenge for the manager.
Việc xử lý với nhân viên khó tính nhất là một thách thức hàng ngày đối với quản lý.
despite being crankiest, she has a good heart deep down.
Dù khó tính nhất, cô ấy vẫn có một trái tim tốt bên trong.
the crankiest cat in the litter hissed at everyone.
Con mèo khó tính nhất trong litters đã hét vào tất cả mọi người.
he's known as the crankiest old man on the block.
Ông ấy được biết đến là người già khó tính nhất trong khu vực.
the crankiest reviewer gave the movie a terrible rating.
Người bình luận khó tính nhất đã cho bộ phim một đánh giá tệ.
don't be crankiest; try to be more understanding.
Đừng trở nên khó tính; hãy cố gắng hiểu biết hơn.
she's the crankiest when she's hungry and tired.
Cô ấy là người khó tính nhất khi đói và mệt.
crankiest customer
khách hàng cáu kỉnh nhất
being crankiest
đang cáu kỉnh nhất
crankiest old man
người già cáu kỉnh nhất
so crankiest
vậy mà cáu kỉnh nhất
crankiest morning
buổi sáng cáu kỉnh nhất
world’s crankiest
điều cáu kỉnh nhất thế giới
crankiest attitude
thái độ cáu kỉnh nhất
getting crankiest
đang trở nên cáu kỉnh nhất
crankiest person
người cáu kỉnh nhất
always crankiest
luôn luôn cáu kỉnh nhất
she's the crankiest customer we've ever had in the store.
Cô ấy là khách hàng khó tính nhất mà chúng tôi từng có trong cửa hàng.
my grandpa is the crankiest when he doesn't get his morning coffee.
Ông nội tôi là người khó tính nhất khi không uống được cà phê sáng.
the crankiest neighbor complained about our loud music last night.
Người hàng xóm khó tính nhất đã phàn nàn về âm nhạc ồn ào của chúng tôi vào tối qua.
he's become the crankiest since he retired and has nothing to do.
Ông ấy trở nên khó tính nhất kể từ khi nghỉ hưu và không có gì để làm.
dealing with the crankiest employee is a daily challenge for the manager.
Việc xử lý với nhân viên khó tính nhất là một thách thức hàng ngày đối với quản lý.
despite being crankiest, she has a good heart deep down.
Dù khó tính nhất, cô ấy vẫn có một trái tim tốt bên trong.
the crankiest cat in the litter hissed at everyone.
Con mèo khó tính nhất trong litters đã hét vào tất cả mọi người.
he's known as the crankiest old man on the block.
Ông ấy được biết đến là người già khó tính nhất trong khu vực.
the crankiest reviewer gave the movie a terrible rating.
Người bình luận khó tính nhất đã cho bộ phim một đánh giá tệ.
don't be crankiest; try to be more understanding.
Đừng trở nên khó tính; hãy cố gắng hiểu biết hơn.
she's the crankiest when she's hungry and tired.
Cô ấy là người khó tính nhất khi đói và mệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay