crap

[Mỹ]/kræp/
[Anh]/kræp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vô nghĩa; rác rưởi; phân
vi. ném xúc xắc; đi đại tiện

Cụm từ & Cách kết hợp

piece of crap

rác

full of crap

hàng rác

talk crap

nói nhảm nhí

bullcrap

xạo

Câu ví dụ

I stepped in dog crap on the sidewalk.

Tôi đã dẫm phải phân chó trên vỉa hè.

He always talks crap about his coworkers behind their backs.

Anh ta luôn luôn nói xấu đồng nghiệp của mình sau lưng.

Don't believe everything he says, he's full of crap.

Đừng tin tất cả những gì anh ta nói, anh ta toàn nói dối.

She's always complaining about how crap her job is.

Cô ấy luôn than phiền về việc công việc của cô ấy tệ như thế nào.

The movie was so crap that I walked out halfway through.

Bộ phim quá tệ đến mức tôi bỏ về giữa chừng.

I can't believe they're selling this crap for such a high price!

Tôi không thể tin rằng họ lại bán thứ rác rưởi này với giá cao như vậy!

I need to clean up all this crap in my room.

Tôi cần phải dọn dẹp hết đống lộn xộn này trong phòng của tôi.

Stop talking crap and focus on the task at hand.

Ngừng nói nhảm nhí và tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.

The quality of these products is crap, I want a refund.

Chất lượng của những sản phẩm này quá tệ, tôi muốn hoàn tiền.

I can't believe I paid so much money for this crap.

Tôi không thể tin rằng tôi đã trả nhiều tiền như vậy cho thứ rác rưởi này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay