crapshoot

[US]/ˈkræpʃuːt/
[UK]/ˈkræpʃuːt/
Frequency: Very High

Translation

n. một mạo hiểm rủi ro
Word Forms
số nhiềucrapshoots

Phrases & Collocations

total crapshoot

một canh bạc hoàn toàn ngẫu nhiên

it's a crapshoot

thật là một canh bạc may rủi

life is crapshoot

cuộc sống là một canh bạc may rủi

crapshoot decision

quyết định may rủi

big crapshoot

canh bạc lớn và ngẫu nhiên

crapshoot strategy

chiến lược may rủi

random crapshoot

canh bạc ngẫu nhiên

crapshoot gamble

canh bạc may rủi

crapshoot outcome

kết quả may rủi

crapshoot chance

cơ hội may rủi

Example Sentences

investing in the stock market can be a real crapshoot.

đầu tư vào thị trường chứng khoán có thể là một canh bạc lớn.

choosing a restaurant in this city is often a crapshoot.

việc chọn một nhà hàng trong thành phố này thường là một canh bạc.

trying to predict the weather here is a crapshoot.

cố gắng dự đoán thời tiết ở đây là một canh bạc.

finding a good movie to watch is sometimes a crapshoot.

việc tìm một bộ phim hay để xem đôi khi là một canh bạc.

dating can feel like a crapshoot at times.

hẹn hò đôi khi có thể cảm thấy như một canh bạc.

buying a used car can be a crapshoot.

mua một chiếc xe đã qua sử dụng có thể là một canh bạc.

job interviews can be a crapshoot depending on the interviewer.

các cuộc phỏng vấn xin việc có thể là một canh bạc tùy thuộc vào người phỏng vấn.

traveling without a plan can be a fun crapshoot.

du lịch mà không có kế hoạch có thể là một canh bạc thú vị.

choosing the right college can feel like a crapshoot.

việc chọn đúng trường đại học có thể cảm thấy như một canh bạc.

sometimes, picking a winning lottery ticket is just a crapshoot.

đôi khi, việc chọn một vé số trúng thưởng chỉ là một canh bạc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now