crazy crazies
người điên cuồng
crazies unite
những người điên cuồng đoàn kết
crazies everywhere
những người điên cuồng ở khắp mọi nơi
crazies out
những người điên cuồng ra đi
wild crazies
những người điên cuồng hoang dã
crazies talk
những người điên cuồng nói chuyện
crazies rule
những người điên cuồng thống trị
happy crazies
những người điên cuồng hạnh phúc
crazies laugh
những người điên cuồng cười
crazies party
những người điên cuồng tiệc tùng
the crazies in the crowd started chanting.
Những người điên rồ trong đám đông bắt đầu hô vang.
some people think the crazies are just misunderstood.
Một số người nghĩ rằng những kẻ điên rồ chỉ là những người bị hiểu lầm.
the crazies came out during the festival.
Những kẻ điên rồ xuất hiện trong lễ hội.
in a world full of crazies, it's hard to stay sane.
Trong một thế giới đầy những kẻ điên rồ, thật khó để giữ bình tĩnh.
he always attracts the crazies at parties.
Anh ấy luôn thu hút những kẻ điên rồ tại các bữa tiệc.
they say the crazies have the best ideas.
Người ta nói rằng những kẻ điên rồ có những ý tưởng hay nhất.
she laughed at the crazies who danced in the street.
Cô ấy cười nhạo những kẻ điên rồ khiêu vũ trên đường phố.
the crazies often have a unique perspective on life.
Những kẻ điên rồ thường có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.
it's a show full of crazies and wild performances.
Đó là một buổi biểu diễn đầy những kẻ điên rồ và những màn trình diễn hoang dã.
the crazies in his stories always bring laughter.
Những kẻ điên rồ trong những câu chuyện của anh ấy luôn mang lại tiếng cười.
crazy crazies
người điên cuồng
crazies unite
những người điên cuồng đoàn kết
crazies everywhere
những người điên cuồng ở khắp mọi nơi
crazies out
những người điên cuồng ra đi
wild crazies
những người điên cuồng hoang dã
crazies talk
những người điên cuồng nói chuyện
crazies rule
những người điên cuồng thống trị
happy crazies
những người điên cuồng hạnh phúc
crazies laugh
những người điên cuồng cười
crazies party
những người điên cuồng tiệc tùng
the crazies in the crowd started chanting.
Những người điên rồ trong đám đông bắt đầu hô vang.
some people think the crazies are just misunderstood.
Một số người nghĩ rằng những kẻ điên rồ chỉ là những người bị hiểu lầm.
the crazies came out during the festival.
Những kẻ điên rồ xuất hiện trong lễ hội.
in a world full of crazies, it's hard to stay sane.
Trong một thế giới đầy những kẻ điên rồ, thật khó để giữ bình tĩnh.
he always attracts the crazies at parties.
Anh ấy luôn thu hút những kẻ điên rồ tại các bữa tiệc.
they say the crazies have the best ideas.
Người ta nói rằng những kẻ điên rồ có những ý tưởng hay nhất.
she laughed at the crazies who danced in the street.
Cô ấy cười nhạo những kẻ điên rồ khiêu vũ trên đường phố.
the crazies often have a unique perspective on life.
Những kẻ điên rồ thường có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.
it's a show full of crazies and wild performances.
Đó là một buổi biểu diễn đầy những kẻ điên rồ và những màn trình diễn hoang dã.
the crazies in his stories always bring laughter.
Những kẻ điên rồ trong những câu chuyện của anh ấy luôn mang lại tiếng cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay