creaseless skin
da không nếp nhăn
creaseless forehead
trán không nếp nhăn
looking creaseless
trông không có nếp nhăn
creaseless performance
thành tích không có nếp nhăn
creaseless victory
chiến thắng không có nếp nhăn
creaseless surface
bề mặt không có nếp nhăn
maintained creaseless
duy trì không có nếp nhăn
creaseless smile
nụ cười không nếp nhăn
a creaseless face
khiếu không có nếp nhăn
creaseless finish
kết thúc không có nếp nhăn
the politician delivered a creaseless performance during the debate.
nhà chính trị đã thể hiện một màn trình diễn không tì vết trong suốt cuộc tranh luận.
she maintained a creaseless facade despite the stressful situation.
cô ấy vẫn giữ vẻ ngoài không tì vết bất chấp tình hình căng thẳng.
his creaseless smile didn't fool anyone; he was clearly annoyed.
nụ cười không tì vết của anh ấy không đánh lừa được ai; rõ ràng là anh ấy đang bực bội.
the dancer's creaseless brow conveyed intense concentration.
gò má không tì vết của người nhảy múa thể hiện sự tập trung cao độ.
the negotiator aimed for a creaseless agreement with the opposing party.
người đàm phán hướng tới một thỏa thuận không tì vết với bên đối tác.
the actress gave a creaseless portrayal of the emotionless character.
nữ diễn viên đã thể hiện một cách không tì vết nhân vật không cảm xúc.
he presented a creaseless front to the investors, hiding his doubts.
anh ấy thể hiện một vẻ ngoài không tì vết với các nhà đầu tư, che giấu sự nghi ngờ của mình.
the comedian's creaseless delivery kept the audience laughing.
phong cách trình diễn không tì vết của người làm hề khiến khán giả không ngừng cười.
the witness offered a creaseless testimony, sticking to the facts.
nhà chứng nhân đưa ra một lời khai không tì vết, bám sát sự thật.
the software's creaseless operation impressed the users.
tính năng vận hành không tì vết của phần mềm đã gây ấn tượng với người dùng.
she practiced her speech to ensure a creaseless presentation.
cô ấy đã luyện tập bài phát biểu của mình để đảm bảo một buổi trình bày không tì vết.
creaseless skin
da không nếp nhăn
creaseless forehead
trán không nếp nhăn
looking creaseless
trông không có nếp nhăn
creaseless performance
thành tích không có nếp nhăn
creaseless victory
chiến thắng không có nếp nhăn
creaseless surface
bề mặt không có nếp nhăn
maintained creaseless
duy trì không có nếp nhăn
creaseless smile
nụ cười không nếp nhăn
a creaseless face
khiếu không có nếp nhăn
creaseless finish
kết thúc không có nếp nhăn
the politician delivered a creaseless performance during the debate.
nhà chính trị đã thể hiện một màn trình diễn không tì vết trong suốt cuộc tranh luận.
she maintained a creaseless facade despite the stressful situation.
cô ấy vẫn giữ vẻ ngoài không tì vết bất chấp tình hình căng thẳng.
his creaseless smile didn't fool anyone; he was clearly annoyed.
nụ cười không tì vết của anh ấy không đánh lừa được ai; rõ ràng là anh ấy đang bực bội.
the dancer's creaseless brow conveyed intense concentration.
gò má không tì vết của người nhảy múa thể hiện sự tập trung cao độ.
the negotiator aimed for a creaseless agreement with the opposing party.
người đàm phán hướng tới một thỏa thuận không tì vết với bên đối tác.
the actress gave a creaseless portrayal of the emotionless character.
nữ diễn viên đã thể hiện một cách không tì vết nhân vật không cảm xúc.
he presented a creaseless front to the investors, hiding his doubts.
anh ấy thể hiện một vẻ ngoài không tì vết với các nhà đầu tư, che giấu sự nghi ngờ của mình.
the comedian's creaseless delivery kept the audience laughing.
phong cách trình diễn không tì vết của người làm hề khiến khán giả không ngừng cười.
the witness offered a creaseless testimony, sticking to the facts.
nhà chứng nhân đưa ra một lời khai không tì vết, bám sát sự thật.
the software's creaseless operation impressed the users.
tính năng vận hành không tì vết của phần mềm đã gây ấn tượng với người dùng.
she practiced her speech to ensure a creaseless presentation.
cô ấy đã luyện tập bài phát biểu của mình để đảm bảo một buổi trình bày không tì vết.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now