creationisms

[Mỹ]/kriːˈeɪʃənɪzəmz/
[Anh]/kriˈeɪʃənɪzəmz/

Dịch

n. niềm tin vào một lý thuyết sáng tạo cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

young creationisms

chủ nghĩa sáng tạo trẻ

modern creationisms

chủ nghĩa sáng tạo hiện đại

various creationisms

các chủ nghĩa sáng tạo khác nhau

alternative creationisms

các chủ nghĩa sáng tạo thay thế

scientific creationisms

chủ nghĩa sáng tạo khoa học

religious creationisms

chủ nghĩa sáng tạo tôn giáo

cultural creationisms

chủ nghĩa sáng tạo văn hóa

historical creationisms

chủ nghĩa sáng tạo lịch sử

philosophical creationisms

chủ nghĩa sáng tạo triết học

theoretical creationisms

chủ nghĩa sáng tạo lý thuyết

Câu ví dụ

many people debate the merits of creationisms versus evolution.

nhiều người tranh luận về những ưu điểm của thuyết sáng tạo so với tiến hóa.

creationisms often influence educational curricula in some regions.

thuyết sáng tạo thường ảnh hưởng đến chương trình giảng dạy ở một số khu vực.

some scientists criticize creationisms for lacking empirical evidence.

một số nhà khoa học chỉ trích thuyết sáng tạo vì thiếu bằng chứng thực nghiệm.

creationisms can lead to controversial discussions in academic settings.

thuyết sáng tạo có thể dẫn đến những cuộc thảo luận gây tranh cãi trong môi trường học thuật.

in some cultures, creationisms are deeply rooted in tradition.

ở một số nền văn hóa, thuyết sáng tạo ăn sâu vào truyền thống.

creationisms often reflect a community's beliefs about the universe.

thuyết sáng tạo thường phản ánh niềm tin của một cộng đồng về vũ trụ.

critics argue that creationisms undermine scientific literacy.

các nhà phê bình cho rằng thuyết sáng tạo làm suy yếu trình độ khoa học.

teaching creationisms in schools can be a contentious issue.

việc dạy thuyết sáng tạo ở trường học có thể là một vấn đề gây tranh cãi.

creationisms are sometimes viewed as an alternative to scientific explanations.

thuyết sáng tạo đôi khi được xem là một giải thích thay thế cho các giải thích khoa học.

many religious groups advocate for creationisms in public discourse.

nhiều nhóm tôn giáo ủng hộ thuyết sáng tạo trong các cuộc tranh luận công khai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay