hold credences
giữ chứng chỉ
question credences
đặt câu hỏi về chứng chỉ
establish credences
thiết lập chứng chỉ
challenge credences
thách thức chứng chỉ
validate credences
xác thực chứng chỉ
support credences
hỗ trợ chứng chỉ
accept credences
chấp nhận chứng chỉ
reassess credences
đánh giá lại chứng chỉ
examine credences
kiểm tra chứng chỉ
recognize credences
nhận ra chứng chỉ
his credentials gave him the credences needed for the job.
chứng chỉ của anh ấy đã cho anh ấy những bằng chứng cần thiết cho công việc.
many people question the credences of the new theory.
nhiều người đặt câu hỏi về những bằng chứng của lý thuyết mới.
she presented her credences to the committee.
cô ấy trình bày những bằng chứng của mình trước ủy ban.
his past experiences lend credences to his opinions.
kinh nghiệm trong quá khứ của anh ấy cho thấy những bằng chứng ủng hộ ý kiến của anh ấy.
credences are important when evaluating a speaker's expertise.
những bằng chứng rất quan trọng khi đánh giá chuyên môn của một người.
the scientist's credentials added credences to his research findings.
chứng chỉ của nhà khoa học đã bổ sung thêm những bằng chứng cho kết quả nghiên cứu của anh ấy.
it's essential to check the credences of any source before believing it.
Điều quan trọng là phải kiểm tra những bằng chứng của bất kỳ nguồn nào trước khi tin vào nó.
her long career provides strong credences for her claims.
sự nghiệp lâu năm của cô ấy cung cấp những bằng chứng mạnh mẽ cho những tuyên bố của cô ấy.
the report lacked credences, leading to skepticism.
báo cáo thiếu bằng chứng, dẫn đến sự hoài nghi.
having strong credences can influence public opinion.
việc có những bằng chứng mạnh mẽ có thể ảnh hưởng đến dư luận.
hold credences
giữ chứng chỉ
question credences
đặt câu hỏi về chứng chỉ
establish credences
thiết lập chứng chỉ
challenge credences
thách thức chứng chỉ
validate credences
xác thực chứng chỉ
support credences
hỗ trợ chứng chỉ
accept credences
chấp nhận chứng chỉ
reassess credences
đánh giá lại chứng chỉ
examine credences
kiểm tra chứng chỉ
recognize credences
nhận ra chứng chỉ
his credentials gave him the credences needed for the job.
chứng chỉ của anh ấy đã cho anh ấy những bằng chứng cần thiết cho công việc.
many people question the credences of the new theory.
nhiều người đặt câu hỏi về những bằng chứng của lý thuyết mới.
she presented her credences to the committee.
cô ấy trình bày những bằng chứng của mình trước ủy ban.
his past experiences lend credences to his opinions.
kinh nghiệm trong quá khứ của anh ấy cho thấy những bằng chứng ủng hộ ý kiến của anh ấy.
credences are important when evaluating a speaker's expertise.
những bằng chứng rất quan trọng khi đánh giá chuyên môn của một người.
the scientist's credentials added credences to his research findings.
chứng chỉ của nhà khoa học đã bổ sung thêm những bằng chứng cho kết quả nghiên cứu của anh ấy.
it's essential to check the credences of any source before believing it.
Điều quan trọng là phải kiểm tra những bằng chứng của bất kỳ nguồn nào trước khi tin vào nó.
her long career provides strong credences for her claims.
sự nghiệp lâu năm của cô ấy cung cấp những bằng chứng mạnh mẽ cho những tuyên bố của cô ấy.
the report lacked credences, leading to skepticism.
báo cáo thiếu bằng chứng, dẫn đến sự hoài nghi.
having strong credences can influence public opinion.
việc có những bằng chứng mạnh mẽ có thể ảnh hưởng đến dư luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay