| số nhiều | crenations |
cell crenation
thoát ứng tế bào
osmotic crenation
thoát ứng thẩm thấu
crenation effect
hiệu ứng thoát ứng
red cell crenation
thoát ứng tế bào hồng cầu
crenation phenomenon
hiện tượng thoát ứng
crenation process
quá trình thoát ứng
crenation artifact
hiện tượng giả tạo thoát ứng
crenation stage
giai đoạn thoát ứng
crenation response
phản ứng thoát ứng
crenation analysis
phân tích thoát ứng
the crenation of the red blood cells was observed under the microscope.
hiện tượng biến dạng hồng cầu đã được quan sát dưới kính hiển vi.
crenation can occur when cells are placed in a hypertonic solution.
hiện tượng biến dạng có thể xảy ra khi tế bào được đặt trong dung dịch quá tải.
understanding crenation helps explain the effects of osmotic pressure on cells.
hiểu về hiện tượng biến dạng giúp giải thích tác động của áp suất thẩm thấu lên tế bào.
the scientist studied the crenation process in various types of cells.
các nhà khoa học đã nghiên cứu quá trình biến dạng ở nhiều loại tế bào khác nhau.
crenation is a critical factor in cell biology research.
hiện tượng biến dạng là một yếu tố quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào.
the experiment demonstrated how crenation affects cell functionality.
thí nghiệm đã chứng minh cách hiện tượng biến dạng ảnh hưởng đến chức năng tế bào.
crenation can lead to cell death in extreme conditions.
hiện tượng biến dạng có thể dẫn đến chết tế bào trong điều kiện khắc nghiệt.
researchers noted the significance of crenation in their findings.
các nhà nghiên cứu đã lưu ý về tầm quan trọng của hiện tượng biến dạng trong những phát hiện của họ.
the effects of crenation were evident in the laboratory results.
tác động của hiện tượng biến dạng đã rõ ràng trong kết quả phòng thí nghiệm.
preventing crenation is essential for maintaining cell integrity.
ngăn ngừa hiện tượng biến dạng là điều cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của tế bào.
cell crenation
thoát ứng tế bào
osmotic crenation
thoát ứng thẩm thấu
crenation effect
hiệu ứng thoát ứng
red cell crenation
thoát ứng tế bào hồng cầu
crenation phenomenon
hiện tượng thoát ứng
crenation process
quá trình thoát ứng
crenation artifact
hiện tượng giả tạo thoát ứng
crenation stage
giai đoạn thoát ứng
crenation response
phản ứng thoát ứng
crenation analysis
phân tích thoát ứng
the crenation of the red blood cells was observed under the microscope.
hiện tượng biến dạng hồng cầu đã được quan sát dưới kính hiển vi.
crenation can occur when cells are placed in a hypertonic solution.
hiện tượng biến dạng có thể xảy ra khi tế bào được đặt trong dung dịch quá tải.
understanding crenation helps explain the effects of osmotic pressure on cells.
hiểu về hiện tượng biến dạng giúp giải thích tác động của áp suất thẩm thấu lên tế bào.
the scientist studied the crenation process in various types of cells.
các nhà khoa học đã nghiên cứu quá trình biến dạng ở nhiều loại tế bào khác nhau.
crenation is a critical factor in cell biology research.
hiện tượng biến dạng là một yếu tố quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào.
the experiment demonstrated how crenation affects cell functionality.
thí nghiệm đã chứng minh cách hiện tượng biến dạng ảnh hưởng đến chức năng tế bào.
crenation can lead to cell death in extreme conditions.
hiện tượng biến dạng có thể dẫn đến chết tế bào trong điều kiện khắc nghiệt.
researchers noted the significance of crenation in their findings.
các nhà nghiên cứu đã lưu ý về tầm quan trọng của hiện tượng biến dạng trong những phát hiện của họ.
the effects of crenation were evident in the laboratory results.
tác động của hiện tượng biến dạng đã rõ ràng trong kết quả phòng thí nghiệm.
preventing crenation is essential for maintaining cell integrity.
ngăn ngừa hiện tượng biến dạng là điều cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của tế bào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay