creolisms

[Mỹ]/ˈkriːəlɪzəmz/
[Anh]/ˈkriːəlɪzəmz/

Dịch

n. số nhiều của creolism; đặc điểm hoặc cách diễn đạt ngôn ngữ bắt nguồn từ ngôn ngữ creole.

Cụm từ & Cách kết hợp

english creolisms

chủ nghĩa creolism Anh

creolisms in language

chủ nghĩa creolism trong ngôn ngữ

african creolisms

chủ nghĩa creolism châu Phi

caribbean creolisms

chủ nghĩa creolism Caribê

linguistic creolisms

chủ nghĩa creolism ngôn ngữ

creolisms borrowed

chủ nghĩa creolism được mượn

studying creolisms

việc nghiên cứu chủ nghĩa creolism

creolisms evolve

chủ nghĩa creolism tiến hóa

creolisms emerge

chủ nghĩa creolism xuất hiện

creolisms and dialects

chủ nghĩa creolism và các phương ngữ

Câu ví dụ

the linguist argued that the use of specific creolisms reinforced the community's cultural identity.

Nhà ngôn ngữ học cho rằng việc sử dụng các creolism cụ thể đã củng cố bản sắc văn hóa của cộng đồng.

she speaks french with a distinct accent that reflects her haitian creole background.

Cô ấy nói tiếng Pháp với một giọng nói đặc trưng phản ánh nền tảng tiếng Creole Haiti của mình.

standardizing spelling in creole languages often presents significant challenges for educators.

Việc chuẩn hóa chính tả trong các ngôn ngữ Creole thường đặt ra những thách thức đáng kể cho các nhà giáo dục.

jamaican patois features many unique grammatical structures not found in standard english.

Patwa Jamaica có nhiều cấu trúc ngữ pháp độc đáo không có trong tiếng Anh chuẩn.

code-switching between louisiana creole and english is common among older residents.

Việc chuyển đổi ngôn ngữ giữa Creole Louisiana và tiếng Anh là phổ biến trong số các cư dân lớn tuổi.

modern studies often incorporate creolisms to accurately represent local dialects.

Các nghiên cứu hiện đại thường đưa các creolism vào để chính xác biểu diễn các phương ngữ địa phương.

efforts to preserve creole heritage include recording oral histories and traditional songs.

Các nỗ lực bảo tồn di sản Creole bao gồm ghi lại các câu chuyện truyền miệng và các bài hát truyền thống.

children often acquire creole as their mother tongue before learning the official language.

Trẻ em thường học Creole như ngôn ngữ mẹ đẻ trước khi học ngôn ngữ chính thức.

the novel captures the essence of island life through its use of vivid creolisms.

Cuốn tiểu thuyết nắm bắt bản chất của cuộc sống trên đảo thông qua việc sử dụng các creolism sinh động.

linguistic research continues to explore the african roots of many caribbean creolisms.

Nghiên cứu ngôn ngữ tiếp tục khám phá nguồn gốc châu Phi của nhiều creolism Caribê.

using haitian creole in hospitals improves communication between doctors and patients.

Sử dụng Creole Haiti trong bệnh viện cải thiện giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay