criminalize

[Mỹ]/ˈkrɪmɪnəlaɪz/
[Anh]/ˈkrɪmɪnəlaɪz/

Dịch

vt. làm cho cái gì đó bất hợp pháp; tuyên bố điều gì đó là tội phạm

Cụm từ & Cách kết hợp

criminalize behavior

hình sự hóa hành vi

criminalize poverty

hình sự hóa nghèo đói

criminalizing conduct

đang hình sự hóa hành vi

criminalize speech

hình sự hóa ngôn luận

criminalize dissent

hình sự hóa bất đồng chính kiến

criminalize actions

hình sự hóa các hành động

criminalize protests

hình sự hóa các cuộc biểu tình

criminalize begging

hình sự hóa việc ăn xin

criminalize homelessness

hình sự hóa tình trạng vô gia cư

criminalize activities

hình sự hóa các hoạt động

Câu ví dụ

the government is considering whether to criminalize reckless driving.

chính phủ đang xem xét việc có nên hình sự hóa lái xe bất cẩn hay không.

they want to criminalize the possession of certain types of knives.

họ muốn hình sự hóa việc sở hữu một số loại dao nhất định.

it's controversial to criminalize drug use, but some argue it's necessary.

Việc hình sự hóa sử dụng ma túy là một vấn đề gây tranh cãi, nhưng một số người cho rằng điều đó cần thiết.

the new law aims to criminalize online hate speech.

Luật mới nhằm mục đích hình sự hóa ngôn luận thù hận trực tuyến.

should they criminalize insider trading to protect investors?

Họ có nên hình sự hóa giao dịch nội bộ để bảo vệ các nhà đầu tư không?

the proposal would criminalize unauthorized drone operation in certain areas.

Đề xuất sẽ hình sự hóa việc vận hành máy bay không người lái trái phép ở một số khu vực nhất định.

it is difficult to criminalize corruption effectively.

Rất khó để hình sự hóa hối lộ một cách hiệu quả.

some believe it's wrong to criminalize poverty.

Một số người tin rằng việc hình sự hóa nghèo đói là sai trái.

the bill seeks to criminalize money laundering activities.

Dự luật tìm cách hình sự hóa các hoạt động rửa tiền.

they are debating whether to criminalize the act of catfishing online.

Họ đang tranh luận về việc có nên hình sự hóa hành vi lừa đảo trực tuyến hay không.

the court refused to criminalize the protest, citing freedom of speech.

Tòa án từ chối hình sự hóa cuộc biểu tình, viện dẫn quyền tự do ngôn luận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay