criollo

[Mỹ]/kriːˈəʊləʊ/
[Anh]/kriˈoʊjoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người sinh ra ở Mỹ Latinh; người nói tiếng Tây Ban Nha ở Mỹ Latinh; một người lai
Word Forms
số nhiềucriollos

Cụm từ & Cách kết hợp

criollo cuisine

ẩm thực criollo

criollo culture

văn hóa criollo

criollo music

âm nhạc criollo

criollo heritage

di sản criollo

criollo identity

danh tính criollo

criollo dialect

phương ngữ criollo

criollo roots

gốc rễ criollo

criollo flavor

hương vị criollo

criollo traditions

truyền thống criollo

criollo spirit

tinh thần criollo

Câu ví dụ

the criollo horse is known for its endurance.

ngựa criollo nổi tiếng về khả năng chịu đựng của nó.

criollo culture is rich in traditions and customs.

văn hóa criollo giàu truyền thống và phong tục.

many criollo dishes are popular in latin america.

nhiều món ăn criollo phổ biến ở châu mỹ latin.

the criollo language has unique expressions.

ngôn ngữ criollo có những cách diễn đạt độc đáo.

criollo music reflects the history of the region.

âm nhạc criollo phản ánh lịch sử của vùng.

he enjoys the criollo art style in his paintings.

anh thích phong cách nghệ thuật criollo trong các bức tranh của mình.

the criollo community celebrates its heritage annually.

cộng đồng criollo kỷ niệm di sản của mình hàng năm.

criollo horses are often used in ranching.

ngựa criollo thường được sử dụng trong chăn nuôi.

she learned to cook traditional criollo recipes.

cô ấy học cách nấu các công thức criollo truyền thống.

the criollo population has a diverse background.

dân số criollo có nguồn gốc đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay