Ducks were crisscrossing in the river.
Những con vịt đang băng qua sông.
Ships crisscrossed the seas.
Những con tàu băng qua các đại dương.
Bangkok is crisscrossed by a network of klongs.
Bangkok cắt ngang bởi một mạng lưới các kênh rạch.
crisscrossed the country on a speaking tour.
Đã băng qua đất nước trong một chuyến đi nói chuyện.
The table has an intricately carved crisscross base with rocaille design.
Bàn có chân được chạm khắc hoa văn crisscross phức tạp với thiết kế rocaille.
Bangkok is surrounded by a vast, damp, alluvial plain, crisscrossed by network of klong.
Bangkok được bao quanh bởi một vùng đồng bằng phù sa rộng lớn, ẩm ướt, cắt ngang bởi mạng lưới các kênh.
Ducks were crisscrossing in the river.
Những con vịt đang băng qua sông.
Ships crisscrossed the seas.
Những con tàu băng qua các đại dương.
Bangkok is crisscrossed by a network of klongs.
Bangkok cắt ngang bởi một mạng lưới các kênh rạch.
crisscrossed the country on a speaking tour.
Đã băng qua đất nước trong một chuyến đi nói chuyện.
The table has an intricately carved crisscross base with rocaille design.
Bàn có chân được chạm khắc hoa văn crisscross phức tạp với thiết kế rocaille.
Bangkok is surrounded by a vast, damp, alluvial plain, crisscrossed by network of klong.
Bangkok được bao quanh bởi một vùng đồng bằng phù sa rộng lớn, ẩm ướt, cắt ngang bởi mạng lưới các kênh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay