croakers

[Mỹ]/ˈkrəʊ.kər/
[Anh]/ˈkroʊ.kər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sinh vật kêu ộp ộp; một loại cá (ví dụ, cá đối vàng); một người dự đoán vận rủi; một người phàn nàn; một người kêu gọi công lý; một người bi quan; một người kêu ộp ộp; một người kêu gọi công lý

Cụm từ & Cách kết hợp

big croaker

cá rán lớn

croaker fish

cá croaker

croaker call

tiếng kêu của cá croaker

croaker species

loài cá croaker

croaker recipe

công thức nấu cá croaker

croaker market

chợ cá croaker

croaker catch

bắt cá croaker

croaker habitat

môi trường sống của cá croaker

croaker spawn

trứng cá croaker

croaker size

kích thước cá croaker

Câu ví dụ

the croaker is known for its distinctive sound.

con ốc chuối được biết đến với âm thanh đặc trưng của nó.

many fishermen prefer using croaker as bait.

nhiều ngư dân thích sử dụng ốc chuối làm mồi.

in the summer, the croaker is a common catch.

vào mùa hè, ốc chuối là loài cá thường được đánh bắt.

the croaker can be found in both freshwater and saltwater.

ốc chuối có thể được tìm thấy cả ở nước ngọt và nước mặn.

listening to the croaker at night is quite relaxing.

nghe ốc chuối vào ban đêm khá thư giãn.

the croaker's habitat is threatened by pollution.

môi trường sống của ốc chuối bị đe dọa bởi ô nhiễm.

people often mistake the croaker for other fish.

mọi người thường nhầm lẫn ốc chuối với các loài cá khác.

the croaker's diet mainly consists of small insects.

chế độ ăn của ốc chuối chủ yếu bao gồm các loại côn trùng nhỏ.

during the rainy season, croaker populations increase.

trong mùa mưa, số lượng ốc chuối tăng lên.

scientists study the croaker to understand aquatic ecosystems.

các nhà khoa học nghiên cứu ốc chuối để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái dưới nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay