big croaker
cá rán lớn
croaker fish
cá croaker
croaker call
tiếng kêu của cá croaker
croaker species
loài cá croaker
croaker recipe
công thức nấu cá croaker
croaker market
chợ cá croaker
croaker catch
bắt cá croaker
croaker habitat
môi trường sống của cá croaker
croaker spawn
trứng cá croaker
croaker size
kích thước cá croaker
the croaker is known for its distinctive sound.
con ốc chuối được biết đến với âm thanh đặc trưng của nó.
many fishermen prefer using croaker as bait.
nhiều ngư dân thích sử dụng ốc chuối làm mồi.
in the summer, the croaker is a common catch.
vào mùa hè, ốc chuối là loài cá thường được đánh bắt.
the croaker can be found in both freshwater and saltwater.
ốc chuối có thể được tìm thấy cả ở nước ngọt và nước mặn.
listening to the croaker at night is quite relaxing.
nghe ốc chuối vào ban đêm khá thư giãn.
the croaker's habitat is threatened by pollution.
môi trường sống của ốc chuối bị đe dọa bởi ô nhiễm.
people often mistake the croaker for other fish.
mọi người thường nhầm lẫn ốc chuối với các loài cá khác.
the croaker's diet mainly consists of small insects.
chế độ ăn của ốc chuối chủ yếu bao gồm các loại côn trùng nhỏ.
during the rainy season, croaker populations increase.
trong mùa mưa, số lượng ốc chuối tăng lên.
scientists study the croaker to understand aquatic ecosystems.
các nhà khoa học nghiên cứu ốc chuối để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái dưới nước.
big croaker
cá rán lớn
croaker fish
cá croaker
croaker call
tiếng kêu của cá croaker
croaker species
loài cá croaker
croaker recipe
công thức nấu cá croaker
croaker market
chợ cá croaker
croaker catch
bắt cá croaker
croaker habitat
môi trường sống của cá croaker
croaker spawn
trứng cá croaker
croaker size
kích thước cá croaker
the croaker is known for its distinctive sound.
con ốc chuối được biết đến với âm thanh đặc trưng của nó.
many fishermen prefer using croaker as bait.
nhiều ngư dân thích sử dụng ốc chuối làm mồi.
in the summer, the croaker is a common catch.
vào mùa hè, ốc chuối là loài cá thường được đánh bắt.
the croaker can be found in both freshwater and saltwater.
ốc chuối có thể được tìm thấy cả ở nước ngọt và nước mặn.
listening to the croaker at night is quite relaxing.
nghe ốc chuối vào ban đêm khá thư giãn.
the croaker's habitat is threatened by pollution.
môi trường sống của ốc chuối bị đe dọa bởi ô nhiễm.
people often mistake the croaker for other fish.
mọi người thường nhầm lẫn ốc chuối với các loài cá khác.
the croaker's diet mainly consists of small insects.
chế độ ăn của ốc chuối chủ yếu bao gồm các loại côn trùng nhỏ.
during the rainy season, croaker populations increase.
trong mùa mưa, số lượng ốc chuối tăng lên.
scientists study the croaker to understand aquatic ecosystems.
các nhà khoa học nghiên cứu ốc chuối để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái dưới nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay