croatians

[Mỹ]/krəʊˈeɪʃənz/
[Anh]/kroʊˈeɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Croatia; tiếng Croatia
n. một người từ Croatia; ngôn ngữ Serbo-Croatia

Cụm từ & Cách kết hợp

croatians celebrate

người Croatia ăn mừng

croatians love football

người Croatia yêu bóng đá

croatians enjoy music

người Croatia thích âm nhạc

croatians travel often

người Croatia thường xuyên đi du lịch

croatians speak croatian

người Croatia nói tiếng Croatia

croatians eat seafood

người Croatia ăn hải sản

croatians support tourism

người Croatia ủng hộ du lịch

croatians value tradition

người Croatia coi trọng truyền thống

croatians love nature

người Croatia yêu thiên nhiên

croatians embrace culture

người Croatia đón nhận văn hóa

Câu ví dụ

croatians are known for their hospitality.

Người Croatia nổi tiếng với sự hiếu khách.

many croatians enjoy outdoor activities.

Nhiều người Croatia thích tham gia các hoạt động ngoài trời.

croatians celebrate their national holidays with pride.

Người Croatia ăn mừng các ngày lễ quốc gia với niềm tự hào.

croatians have a rich cultural heritage.

Người Croatia có một di sản văn hóa phong phú.

many croatians speak multiple languages.

Nhiều người Croatia nói được nhiều ngôn ngữ.

croatians are passionate about football.

Người Croatia đam mê bóng đá.

croatians love their traditional cuisine.

Người Croatia yêu thích ẩm thực truyền thống của họ.

croatians often gather for family celebrations.

Người Croatia thường tụ họp để ăn mừng gia đình.

croatians value their history and traditions.

Người Croatia coi trọng lịch sử và truyền thống của họ.

croatians are proud of their beautiful landscapes.

Người Croatia tự hào về những cảnh quan tuyệt đẹp của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay