crooners

[Mỹ]/ˈkruːnəz/
[Anh]/ˈkruːnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người hát nhẹ nhàng hoặc bằng giọng thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

classic crooners

những ca sĩ lãng mạn cổ điển

famous crooners

những ca sĩ nổi tiếng

smooth crooners

những ca sĩ trình diễn mượt mà

old crooners

những ca sĩ cổ điển

legendary crooners

những ca sĩ huyền thoại

modern crooners

những ca sĩ hiện đại

popular crooners

những ca sĩ phổ biến

great crooners

những ca sĩ tuyệt vời

top crooners

những ca sĩ hàng đầu

best crooners

những ca sĩ tốt nhất

Câu ví dụ

crooners often sing romantic ballads.

Những ca sĩ lãng mạn thường hát những bản ballad lãng mạn.

the concert featured famous crooners from the past.

Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của những ca sĩ nổi tiếng từ quá khứ.

many crooners have a unique vocal style.

Nhiều ca sĩ có phong cách giọng hát độc đáo.

crooners are known for their smooth delivery.

Những ca sĩ nổi tiếng với cách thể hiện giọng hát mượt mà.

some modern crooners blend jazz and pop.

Một số ca sĩ hiện đại kết hợp giữa jazz và pop.

classic crooners like frank sinatra are timeless.

Những ca sĩ cổ điển như frank sinatra là bất diệt.

the album features new songs by popular crooners.

Album có các bài hát mới của những ca sĩ nổi tiếng.

crooners often perform in intimate settings.

Những ca sĩ thường biểu diễn trong không gian thân mật.

fans adore the smooth tones of crooners.

Người hâm mộ yêu thích những âm điệu êm dịu của những ca sĩ.

crooners have a special place in music history.

Những ca sĩ có một vị trí đặc biệt trong lịch sử âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay