rappers

[Mỹ]/ˈræpəz/
[Anh]/ˈræpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cái gõ cửa, cái gõ cửa (số nhiều của rapper); ca sĩ hip-hop

Cụm từ & Cách kết hợp

famous rappers

những rapper nổi tiếng

young rappers

những rapper trẻ

top rappers

những rapper hàng đầu

female rappers

những rapper nữ

local rappers

những rapper địa phương

upcoming rappers

những rapper mới nổi

popular rappers

những rapper phổ biến

legendary rappers

những rapper huyền thoại

underground rappers

những rapper underground

successful rappers

những rapper thành công

Câu ví dụ

many rappers are known for their unique styles.

Nhiều rapper được biết đến với phong cách độc đáo của họ.

rappers often collaborate with other artists.

Các rapper thường hợp tác với các nghệ sĩ khác.

some rappers write their own lyrics.

Một số rapper tự viết lời bài hát của họ.

rappers express their thoughts through music.

Các rapper thể hiện suy nghĩ của họ qua âm nhạc.

fans of rappers often attend live concerts.

Người hâm mộ các rapper thường tham dự các buổi hòa nhạc trực tiếp.

many rappers have a significant influence on culture.

Nhiều rapper có ảnh hưởng đáng kể đến văn hóa.

rappers use rhythm and rhyme in their songs.

Các rapper sử dụng nhịp điệu và vần điệu trong các bài hát của họ.

some rappers come from challenging backgrounds.

Một số rapper đến từ những hoàn cảnh khó khăn.

rappers often address social issues in their music.

Các rapper thường đề cập đến các vấn đề xã hội trong âm nhạc của họ.

the best rappers are celebrated at award shows.

Những rapper giỏi nhất được tôn vinh tại các buổi trao giải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay