croonings

[Mỹ]/ˈkruːnɪŋ/
[Anh]/ˈkruːnɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hát bằng một giọng nhẹ nhàng, thấp; hát với cảm xúc, thường là những bài hát phổ biến cũ.

Cụm từ & Cách kết hợp

soft crooning

crooning nhẹ nhàng

gentle crooning

crooning dịu dàng

sweet crooning

crooning ngọt ngào

slow crooning

crooning chậm rãi

melodious crooning

crooning du dương

nostalgic crooning

crooning hoài niệm

romantic crooning

crooning lãng mạn

heartfelt crooning

crooning chân thành

soothing crooning

crooning êm dịu

dreamy crooning

crooning mộng mơ

Câu ví dụ

she was crooning a lullaby to her baby.

Cô ấy đang ru một bài hời cho em bé của mình.

the singer was crooning softly into the microphone.

Ca sĩ đang ru nhẹ vào micro.

he loves crooning classic love songs.

Anh ấy thích ru những bản tình ca cổ điển.

the crowd enjoyed the crooning of the jazz vocalist.

Khán giả thích thú với tiếng ru của ca sĩ nhạc jazz.

she spent the evening crooning with friends around the campfire.

Cô ấy dành buổi tối ru cùng bạn bè bên đống lửa trại.

his crooning brought back memories of their first dance.

Tiếng ru của anh ấy gợi lại những kỷ niệm về điệu nhảy đầu tiên của họ.

the cat seemed to enjoy his crooning.

Có vẻ như chú mèo thích tiếng ru của anh ấy.

she was crooning sweet nothings in his ear.

Cô ấy đang ru những lời yêu thương vào tai anh.

he was crooning while strumming his guitar.

Anh ấy đang ru trong khi đánh đàn guitar.

the radio was playing soft crooning melodies.

Radio đang phát những giai điệu ru nhẹ nhàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay