| ngôi thứ ba số ít | croquets |
| hiện tại phân từ | croqueting |
| quá khứ phân từ | croqueted |
| thì quá khứ | croqueted |
| số nhiều | croquets |
croquet mallet
búa cầu lông
croquet court
sân cầu lông
dispelling the myth that croquet is a genteel Sunday afternoon pastime.
phá bỏ quan niệm cho rằng cầu lông là một thú vui tao nhã vào buổi chiều Chủ nhật.
She encounters all sorts of nonsense - including beautifully singing flower gardens, and outrageous croquet game and a Very Merry Unbirthday party!
Cô ấy gặp phải đủ thứ lộn xộn - bao gồm cả những khu vườn hoa xinh đẹp biết hát, những trò chơi cầu lông kỳ quặc và một buổi tiệc mừng sinh nhật rất vui vẻ!
Let's play a game of croquet in the backyard.
Chúng ta hãy chơi một ván cầu lông trong sân sau.
She won the croquet tournament last weekend.
Cô ấy đã thắng giải đấu cầu lông vào cuối tuần trước.
The croquet mallets are stored in the shed.
Những cây gậy cầu lông được cất trong nhà kho.
We need to set up the croquet hoops before we start.
Chúng ta cần phải lắp đặt các vòng cầu lông trước khi bắt đầu.
He hit the croquet ball with precision.
Anh ấy đánh bóng cầu lông một cách chính xác.
The croquet field was beautifully manicured.
Sân cầu lông được cắt tỉa đẹp mắt.
She enjoys the social aspect of playing croquet.
Cô ấy thích khía cạnh giao lưu khi chơi cầu lông.
The croquet set includes mallets, balls, and hoops.
Bộ cầu lông bao gồm gậy, bóng và vòng.
He practices croquet every weekend to improve his skills.
Anh ấy luyện tập cầu lông mỗi cuối tuần để cải thiện kỹ năng của mình.
Croquet is a popular lawn game for all ages.
Cầu lông là một trò chơi trên sân cỏ phổ biến cho mọi lứa tuổi.
croquet mallet
búa cầu lông
croquet court
sân cầu lông
dispelling the myth that croquet is a genteel Sunday afternoon pastime.
phá bỏ quan niệm cho rằng cầu lông là một thú vui tao nhã vào buổi chiều Chủ nhật.
She encounters all sorts of nonsense - including beautifully singing flower gardens, and outrageous croquet game and a Very Merry Unbirthday party!
Cô ấy gặp phải đủ thứ lộn xộn - bao gồm cả những khu vườn hoa xinh đẹp biết hát, những trò chơi cầu lông kỳ quặc và một buổi tiệc mừng sinh nhật rất vui vẻ!
Let's play a game of croquet in the backyard.
Chúng ta hãy chơi một ván cầu lông trong sân sau.
She won the croquet tournament last weekend.
Cô ấy đã thắng giải đấu cầu lông vào cuối tuần trước.
The croquet mallets are stored in the shed.
Những cây gậy cầu lông được cất trong nhà kho.
We need to set up the croquet hoops before we start.
Chúng ta cần phải lắp đặt các vòng cầu lông trước khi bắt đầu.
He hit the croquet ball with precision.
Anh ấy đánh bóng cầu lông một cách chính xác.
The croquet field was beautifully manicured.
Sân cầu lông được cắt tỉa đẹp mắt.
She enjoys the social aspect of playing croquet.
Cô ấy thích khía cạnh giao lưu khi chơi cầu lông.
The croquet set includes mallets, balls, and hoops.
Bộ cầu lông bao gồm gậy, bóng và vòng.
He practices croquet every weekend to improve his skills.
Anh ấy luyện tập cầu lông mỗi cuối tuần để cải thiện kỹ năng của mình.
Croquet is a popular lawn game for all ages.
Cầu lông là một trò chơi trên sân cỏ phổ biến cho mọi lứa tuổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay