crossbill

[Mỹ]/ˈkrɒsbɪl/
[Anh]/ˈkrɔːsbɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim có mỏ chéo; bất kỳ loài chim nào thuộc chi Loxia
Word Forms
số nhiềucrossbills

Cụm từ & Cách kết hợp

red crossbill

chích choét đỏ

white-winged crossbill

chích choét cánh trắng

crossbill call

tiếng gọi của chích choét

crossbill species

loài chích choét

crossbill habitat

môi trường sống của chích choét

crossbill feeding

chế độ ăn của chích choét

crossbill population

dân số chích choét

crossbill behavior

hành vi của chích choét

crossbill nest

tổ của chích choét

crossbill song

bài hát của chích choét

Câu ví dụ

the crossbill is known for its unique beak shape.

chim sẻ ngang mỏ được biết đến với hình dạng mỏ độc đáo.

crossbills primarily feed on conifer seeds.

chim sẻ ngang mỏ chủ yếu ăn hạt của cây thông.

many birdwatchers enjoy spotting crossbills in the wild.

nhiều người quan sát chim thích nhìn thấy chim sẻ ngang mỏ trong tự nhiên.

crossbills are often found in forested areas.

chim sẻ ngang mỏ thường được tìm thấy ở các khu vực có rừng.

the call of the crossbill is quite distinctive.

tiếng kêu của chim sẻ ngang mỏ khá đặc biệt.

during winter, crossbills can be seen in flocks.

trong mùa đông, chim sẻ ngang mỏ có thể được nhìn thấy thành đàn.

crossbills have adapted to their environment remarkably well.

chim sẻ ngang mỏ đã thích nghi với môi trường sống của chúng một cách đáng kinh ngạc.

observing crossbills can be a rewarding experience.

quan sát chim sẻ ngang mỏ có thể là một trải nghiệm đáng giá.

crossbills are often mistaken for other finch species.

chim sẻ ngang mỏ thường bị nhầm lẫn với các loài chim sẻ khác.

conservation efforts are important for crossbill populations.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể chim sẻ ngang mỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay