crosscuts analysis
phân tích cắt ngang
crosscuts method
phương pháp cắt ngang
crosscuts study
nghiên cứu cắt ngang
crosscuts data
dữ liệu cắt ngang
crosscuts impact
tác động của việc cắt xuyên
crosscuts findings
những phát hiện về cắt xuyên
crosscuts perspective
quan điểm về cắt xuyên
crosscuts technique
kỹ thuật cắt xuyên
crosscuts approach
cách tiếp cận cắt xuyên
crosscuts framework
khung khổ cắt xuyên
the film crosscuts between different timelines to build suspense.
phim cắt xen kẽ giữa các dòng thời gian khác nhau để tạo sự căng thẳng.
the editor crosscuts scenes to enhance the narrative flow.
nhà biên tập cắt các cảnh để tăng cường dòng chảy của câu chuyện.
the documentary crosscuts interviews with powerful imagery.
phim tài liệu cắt xen kẽ giữa các cuộc phỏng vấn và hình ảnh mạnh mẽ.
the director often crosscuts to create emotional depth.
đạo diễn thường xuyên cắt xen kẽ để tạo ra chiều sâu cảm xúc.
the movie crosscuts between the protagonist and the antagonist.
phim cắt xen kẽ giữa nhân vật chính và nhân vật phản diện.
the narrative crosscuts various perspectives on the same event.
câu chuyện cắt xen kẽ các quan điểm khác nhau về cùng một sự kiện.
in the climax, the film crosscuts to heighten tension.
ở phần cao trào, phim cắt xen kẽ để tăng thêm sự căng thẳng.
the scene crosscuts to show the chaos unfolding in real time.
cảnh phim cắt xen kẽ để cho thấy sự hỗn loạn đang diễn ra trong thời gian thực.
he crosscuts between interviews and archival footage.
anh ta cắt xen kẽ giữa các cuộc phỏng vấn và phim tư liệu.
the story effectively crosscuts to maintain viewer interest.
câu chuyện cắt xen kẽ một cách hiệu quả để duy trì sự quan tâm của người xem.
crosscuts analysis
phân tích cắt ngang
crosscuts method
phương pháp cắt ngang
crosscuts study
nghiên cứu cắt ngang
crosscuts data
dữ liệu cắt ngang
crosscuts impact
tác động của việc cắt xuyên
crosscuts findings
những phát hiện về cắt xuyên
crosscuts perspective
quan điểm về cắt xuyên
crosscuts technique
kỹ thuật cắt xuyên
crosscuts approach
cách tiếp cận cắt xuyên
crosscuts framework
khung khổ cắt xuyên
the film crosscuts between different timelines to build suspense.
phim cắt xen kẽ giữa các dòng thời gian khác nhau để tạo sự căng thẳng.
the editor crosscuts scenes to enhance the narrative flow.
nhà biên tập cắt các cảnh để tăng cường dòng chảy của câu chuyện.
the documentary crosscuts interviews with powerful imagery.
phim tài liệu cắt xen kẽ giữa các cuộc phỏng vấn và hình ảnh mạnh mẽ.
the director often crosscuts to create emotional depth.
đạo diễn thường xuyên cắt xen kẽ để tạo ra chiều sâu cảm xúc.
the movie crosscuts between the protagonist and the antagonist.
phim cắt xen kẽ giữa nhân vật chính và nhân vật phản diện.
the narrative crosscuts various perspectives on the same event.
câu chuyện cắt xen kẽ các quan điểm khác nhau về cùng một sự kiện.
in the climax, the film crosscuts to heighten tension.
ở phần cao trào, phim cắt xen kẽ để tăng thêm sự căng thẳng.
the scene crosscuts to show the chaos unfolding in real time.
cảnh phim cắt xen kẽ để cho thấy sự hỗn loạn đang diễn ra trong thời gian thực.
he crosscuts between interviews and archival footage.
anh ta cắt xen kẽ giữa các cuộc phỏng vấn và phim tư liệu.
the story effectively crosscuts to maintain viewer interest.
câu chuyện cắt xen kẽ một cách hiệu quả để duy trì sự quan tâm của người xem.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay