| số nhiều | crosses |
crossed crosse
placeholder
crosse stick
placeholder
crosse field
placeholder
crosse game
placeholder
crosse team
placeholder
crosse net
placeholder
crosse goal
placeholder
crosse match
placeholder
crosse ball
placeholder
crosse sport
placeholder
he used a crosse to guide the canoe through the narrow river.
Anh ta đã sử dụng một cây sào để điều khiển chiếc thuyền kayak qua con sông hẹp.
the hunter carried a crosse to help him navigate the forest.
Người săn bắn mang theo một cây sào để giúp anh ta điều hướng trong rừng.
she learned to use a crosse for fishing in the lake.
Cô ấy học cách sử dụng một cây sào để câu cá ở hồ.
during the trip, they relied on a crosse to propel their boat.
Trong chuyến đi, họ đã dựa vào một cây sào để đẩy thuyền của họ.
the crosse was essential for moving through the marshy area.
Cây sào rất cần thiết để di chuyển qua khu vực đầm lầy.
he crafted a crosse from local wood for his adventures.
Anh ta đã chế tác một cây sào từ gỗ địa phương cho những chuyến phiêu lưu của mình.
using a crosse made the journey much easier on the river.
Việc sử dụng một cây sào đã khiến chuyến đi trên sông trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
she felt confident with a crosse in her hands while kayaking.
Cô ấy cảm thấy tự tin với một cây sào trong tay khi đang chèo thuyền kayak.
the crosse helped them steer clear of obstacles in the water.
Cây sào giúp họ tránh xa các chướng ngại vật trong nước.
they practiced their strokes with a crosse during the training session.
Họ đã thực hành các kỹ thuật chèo của mình với một cây sào trong buổi tập luyện.
crossed crosse
placeholder
crosse stick
placeholder
crosse field
placeholder
crosse game
placeholder
crosse team
placeholder
crosse net
placeholder
crosse goal
placeholder
crosse match
placeholder
crosse ball
placeholder
crosse sport
placeholder
he used a crosse to guide the canoe through the narrow river.
Anh ta đã sử dụng một cây sào để điều khiển chiếc thuyền kayak qua con sông hẹp.
the hunter carried a crosse to help him navigate the forest.
Người săn bắn mang theo một cây sào để giúp anh ta điều hướng trong rừng.
she learned to use a crosse for fishing in the lake.
Cô ấy học cách sử dụng một cây sào để câu cá ở hồ.
during the trip, they relied on a crosse to propel their boat.
Trong chuyến đi, họ đã dựa vào một cây sào để đẩy thuyền của họ.
the crosse was essential for moving through the marshy area.
Cây sào rất cần thiết để di chuyển qua khu vực đầm lầy.
he crafted a crosse from local wood for his adventures.
Anh ta đã chế tác một cây sào từ gỗ địa phương cho những chuyến phiêu lưu của mình.
using a crosse made the journey much easier on the river.
Việc sử dụng một cây sào đã khiến chuyến đi trên sông trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
she felt confident with a crosse in her hands while kayaking.
Cô ấy cảm thấy tự tin với một cây sào trong tay khi đang chèo thuyền kayak.
the crosse helped them steer clear of obstacles in the water.
Cây sào giúp họ tránh xa các chướng ngại vật trong nước.
they practiced their strokes with a crosse during the training session.
Họ đã thực hành các kỹ thuật chèo của mình với một cây sào trong buổi tập luyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay