graph traverser
người duyệt đồ thị
data traverser
người duyệt dữ liệu
path traverser
người duyệt đường dẫn
tree traverser
người duyệt cây
network traverser
người duyệt mạng
file traverser
người duyệt tệp tin
object traverser
người duyệt đối tượng
xml traverser
người duyệt XML
list traverser
người duyệt danh sách
json traverser
người duyệt JSON
we need to traverser the entire forest to find the missing hikers.
Chúng ta cần phải vượt qua toàn bộ khu rừng để tìm kiếm những người đi bộ đường dài mất tích.
the team will traverser the mountain range during their expedition.
Đội sẽ vượt qua dãy núi trong quá trình thám hiểm của họ.
to reach the other side, we must traverser the river.
Để đến được bên kia, chúng ta phải vượt qua con sông.
he decided to traverser the city on foot to explore its hidden gems.
Anh quyết định đi bộ qua thành phố để khám phá những viên ngọc ẩn giấu của nó.
the explorers aimed to traverser the desert in search of ancient ruins.
Những nhà thám hiểm hướng tới việc vượt qua sa mạc để tìm kiếm những tàn tích cổ đại.
it took us hours to traverser the winding paths of the old town.
Chúng tôi mất vài giờ để vượt qua những con đường quanh co của thị trấn cổ.
they will traverser the ocean to reach the distant island.
Họ sẽ vượt qua đại dương để đến được hòn đảo xa xôi.
to understand the culture, one must traverser the local markets.
Để hiểu được văn hóa, người ta phải đi qua các khu chợ địa phương.
the hikers plan to traverser the trail before sunset.
Những người đi bộ đường dài dự định đi qua con đường mòn trước khi mặt trời lặn.
she loves to traverser new places whenever she travels.
Cô ấy thích khám phá những nơi mới mỗi khi đi du lịch.
graph traverser
người duyệt đồ thị
data traverser
người duyệt dữ liệu
path traverser
người duyệt đường dẫn
tree traverser
người duyệt cây
network traverser
người duyệt mạng
file traverser
người duyệt tệp tin
object traverser
người duyệt đối tượng
xml traverser
người duyệt XML
list traverser
người duyệt danh sách
json traverser
người duyệt JSON
we need to traverser the entire forest to find the missing hikers.
Chúng ta cần phải vượt qua toàn bộ khu rừng để tìm kiếm những người đi bộ đường dài mất tích.
the team will traverser the mountain range during their expedition.
Đội sẽ vượt qua dãy núi trong quá trình thám hiểm của họ.
to reach the other side, we must traverser the river.
Để đến được bên kia, chúng ta phải vượt qua con sông.
he decided to traverser the city on foot to explore its hidden gems.
Anh quyết định đi bộ qua thành phố để khám phá những viên ngọc ẩn giấu của nó.
the explorers aimed to traverser the desert in search of ancient ruins.
Những nhà thám hiểm hướng tới việc vượt qua sa mạc để tìm kiếm những tàn tích cổ đại.
it took us hours to traverser the winding paths of the old town.
Chúng tôi mất vài giờ để vượt qua những con đường quanh co của thị trấn cổ.
they will traverser the ocean to reach the distant island.
Họ sẽ vượt qua đại dương để đến được hòn đảo xa xôi.
to understand the culture, one must traverser the local markets.
Để hiểu được văn hóa, người ta phải đi qua các khu chợ địa phương.
the hikers plan to traverser the trail before sunset.
Những người đi bộ đường dài dự định đi qua con đường mòn trước khi mặt trời lặn.
she loves to traverser new places whenever she travels.
Cô ấy thích khám phá những nơi mới mỗi khi đi du lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay