crosslinkable polymer
polymeric có khả năng liên kết ngang
crosslinkable resin
nhựa có khả năng liên kết ngang
crosslinkable coating
lớp phủ có khả năng liên kết ngang
crosslinkable adhesive
keo có khả năng liên kết ngang
crosslinkable material
vật liệu có khả năng liên kết ngang
crosslinkable polymers are widely used in the automotive industry for durable coatings.
Các polyme có khả năng liên kết ngang được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô để tạo ra lớp phủ bền.
the crosslinkable adhesive provides excellent bonding strength under high temperatures.
Keo liên kết ngang cung cấp độ bền liên kết tuyệt vời ở nhiệt độ cao.
manufacturers prefer crosslinkable resins for their superior chemical resistance.
Các nhà sản xuất thích các loại nhựa có khả năng liên kết ngang vì khả năng kháng hóa chất vượt trội của chúng.
crosslinkable coatings protect metal surfaces from corrosion and wear.
Lớp phủ có khả năng liên kết ngang bảo vệ bề mặt kim loại khỏi ăn mòn và hao mòn.
this crosslinkable material can withstand extreme environmental conditions.
Vật liệu có khả năng liên kết ngang này có thể chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
the crosslinkable formulation offers improved thermal stability.
Công thức liên kết ngang mang lại độ ổn định nhiệt được cải thiện.
crosslinkable elastomers are essential components in modern tire production.
Elastomer có khả năng liên kết ngang là những thành phần thiết yếu trong sản xuất lốp xe hiện đại.
the crosslinkable compound exhibits excellent electrical insulation properties.
Hợp chất có khả năng liên kết ngang thể hiện các đặc tính cách điện tuyệt vời.
crosslinkable varnishes are commonly used in marine applications.
Véc-ní có khả năng liên kết ngang thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng hải.
our crosslinkable system allows for customizable curing processes.
Hệ thống liên kết ngang của chúng tôi cho phép các quy trình đóng rắn có thể tùy chỉnh.
the crosslinkable film provides a barrier against moisture and oxygen.
Màng phim có khả năng liên kết ngang tạo thành một hàng rào chống lại hơi ẩm và oxy.
crosslinkable silicones maintain flexibility over a wide temperature range.
Silicone có khả năng liên kết ngang duy trì độ dẻo dai trong một phạm vi nhiệt độ rộng.
the crosslinkable paste can be applied using standard dispensing equipment.
Bột nhão có khả năng liên kết ngang có thể được áp dụng bằng thiết bị phân phối tiêu chuẩn.
crosslinkable polymer
polymeric có khả năng liên kết ngang
crosslinkable resin
nhựa có khả năng liên kết ngang
crosslinkable coating
lớp phủ có khả năng liên kết ngang
crosslinkable adhesive
keo có khả năng liên kết ngang
crosslinkable material
vật liệu có khả năng liên kết ngang
crosslinkable polymers are widely used in the automotive industry for durable coatings.
Các polyme có khả năng liên kết ngang được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô để tạo ra lớp phủ bền.
the crosslinkable adhesive provides excellent bonding strength under high temperatures.
Keo liên kết ngang cung cấp độ bền liên kết tuyệt vời ở nhiệt độ cao.
manufacturers prefer crosslinkable resins for their superior chemical resistance.
Các nhà sản xuất thích các loại nhựa có khả năng liên kết ngang vì khả năng kháng hóa chất vượt trội của chúng.
crosslinkable coatings protect metal surfaces from corrosion and wear.
Lớp phủ có khả năng liên kết ngang bảo vệ bề mặt kim loại khỏi ăn mòn và hao mòn.
this crosslinkable material can withstand extreme environmental conditions.
Vật liệu có khả năng liên kết ngang này có thể chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
the crosslinkable formulation offers improved thermal stability.
Công thức liên kết ngang mang lại độ ổn định nhiệt được cải thiện.
crosslinkable elastomers are essential components in modern tire production.
Elastomer có khả năng liên kết ngang là những thành phần thiết yếu trong sản xuất lốp xe hiện đại.
the crosslinkable compound exhibits excellent electrical insulation properties.
Hợp chất có khả năng liên kết ngang thể hiện các đặc tính cách điện tuyệt vời.
crosslinkable varnishes are commonly used in marine applications.
Véc-ní có khả năng liên kết ngang thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng hải.
our crosslinkable system allows for customizable curing processes.
Hệ thống liên kết ngang của chúng tôi cho phép các quy trình đóng rắn có thể tùy chỉnh.
the crosslinkable film provides a barrier against moisture and oxygen.
Màng phim có khả năng liên kết ngang tạo thành một hàng rào chống lại hơi ẩm và oxy.
crosslinkable silicones maintain flexibility over a wide temperature range.
Silicone có khả năng liên kết ngang duy trì độ dẻo dai trong một phạm vi nhiệt độ rộng.
the crosslinkable paste can be applied using standard dispensing equipment.
Bột nhão có khả năng liên kết ngang có thể được áp dụng bằng thiết bị phân phối tiêu chuẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay