crossopterygian

[Mỹ]/ˌkrɒsəʊˈtɪrɪdʒɪən/
[Anh]/ˌkrɑːsəˈtɪrɪdʒən/

Dịch

n. một loại cá có vây thịt, có thùy
adj. liên quan đến cá chéo vây
Word Forms
số nhiềucrossopterygians

Cụm từ & Cách kết hợp

crossopterygian fish

cá vây thùy

crossopterygian lineage

dòng dõi crossopterygian

crossopterygian fossils

fossil crossopterygian

crossopterygian species

loài crossopterygian

crossopterygian characteristics

đặc điểm của crossopterygian

crossopterygian relatives

người thân của crossopterygian

crossopterygian anatomy

giải phẫu học của crossopterygian

crossopterygian evolution

sự tiến hóa của crossopterygian

crossopterygian habitat

môi trường sống của crossopterygian

crossopterygian adaptations

sự thích nghi của crossopterygian

Câu ví dụ

the crossopterygian fish is a fascinating subject of study.

cá vây chèo là một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn.

scientists discovered a new species of crossopterygian in the fossil record.

các nhà khoa học đã phát hiện một loài cá vây chèo mới trong hồ sơ hóa thạch.

crossopterygian fish are known for their unique limb structures.

cá vây chèo nổi tiếng với cấu trúc chân độc đáo của chúng.

the study of crossopterygian evolution provides insights into vertebrate origins.

nghiên cứu về sự tiến hóa của cá vây chèo cung cấp những hiểu biết về nguồn gốc của động vật có xương sống.

crossopterygian fossils have been found in various parts of the world.

hóa thạch cá vây chèo đã được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

many researchers focus on the anatomy of crossopterygian species.

nhiều nhà nghiên cứu tập trung vào giải phẫu của các loài cá vây chèo.

understanding crossopterygian habitats can help in conservation efforts.

hiểu về môi trường sống của cá vây chèo có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.

the crossopterygian lineage is crucial for studying ancient aquatic life.

dòng dõi cá vây chèo rất quan trọng để nghiên cứu về đời sống dưới nước cổ đại.

crossopterygian species exhibit a range of adaptations to their environment.

các loài cá vây chèo thể hiện nhiều sự thích nghi với môi trường của chúng.

researchers are excited about the genetic traits of crossopterygian fish.

các nhà nghiên cứu rất vui mừng về các đặc điểm di truyền của cá vây chèo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay