crosswinds ahead
gió ngang phía trước
crosswinds warning
cảnh báo về gió ngang
crosswinds effect
tác động của gió ngang
crosswinds challenge
thử thách về gió ngang
crosswinds landing
hạ cánh trong điều kiện gió ngang
crosswinds conditions
điều kiện gió ngang
crosswinds navigation
điều hướng trong điều kiện gió ngang
crosswinds adjustment
điều chỉnh khi có gió ngang
crosswinds flight
chuyến bay trong điều kiện gió ngang
crosswinds strategy
chiến lược ứng phó với gió ngang
the pilot skillfully navigated through the crosswinds.
Phi công đã điều khiển tàu một cách khéo léo vượt qua gió ngang.
crosswinds can make landing more challenging for pilots.
Gió ngang có thể khiến việc hạ cánh trở nên khó khăn hơn đối với phi công.
we experienced strong crosswinds during our hike.
Chúng tôi đã trải qua những cơn gió ngang mạnh trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
the boat struggled against the crosswinds on the lake.
Con thuyền chật vật chống lại gió ngang trên hồ.
crosswinds can affect the accuracy of long-distance shots.
Gió ngang có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của các cú bắn tầm xa.
he had to adjust his sails to counter the crosswinds.
Anh ấy phải điều chỉnh cánh buồm của mình để chống lại gió ngang.
the race was delayed due to dangerous crosswinds.
Cuộc đua đã bị hoãn lại do gió ngang nguy hiểm.
crosswinds are a common challenge for drone operators.
Gió ngang là một thách thức phổ biến đối với người vận hành máy bay không người lái.
she learned to read the crosswinds while flying.
Cô ấy đã học cách đọc gió ngang khi đang bay.
crosswinds can change direction suddenly, making flying tricky.
Gió ngang có thể thay đổi hướng đột ngột, khiến việc bay trở nên khó khăn.
crosswinds ahead
gió ngang phía trước
crosswinds warning
cảnh báo về gió ngang
crosswinds effect
tác động của gió ngang
crosswinds challenge
thử thách về gió ngang
crosswinds landing
hạ cánh trong điều kiện gió ngang
crosswinds conditions
điều kiện gió ngang
crosswinds navigation
điều hướng trong điều kiện gió ngang
crosswinds adjustment
điều chỉnh khi có gió ngang
crosswinds flight
chuyến bay trong điều kiện gió ngang
crosswinds strategy
chiến lược ứng phó với gió ngang
the pilot skillfully navigated through the crosswinds.
Phi công đã điều khiển tàu một cách khéo léo vượt qua gió ngang.
crosswinds can make landing more challenging for pilots.
Gió ngang có thể khiến việc hạ cánh trở nên khó khăn hơn đối với phi công.
we experienced strong crosswinds during our hike.
Chúng tôi đã trải qua những cơn gió ngang mạnh trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
the boat struggled against the crosswinds on the lake.
Con thuyền chật vật chống lại gió ngang trên hồ.
crosswinds can affect the accuracy of long-distance shots.
Gió ngang có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của các cú bắn tầm xa.
he had to adjust his sails to counter the crosswinds.
Anh ấy phải điều chỉnh cánh buồm của mình để chống lại gió ngang.
the race was delayed due to dangerous crosswinds.
Cuộc đua đã bị hoãn lại do gió ngang nguy hiểm.
crosswinds are a common challenge for drone operators.
Gió ngang là một thách thức phổ biến đối với người vận hành máy bay không người lái.
she learned to read the crosswinds while flying.
Cô ấy đã học cách đọc gió ngang khi đang bay.
crosswinds can change direction suddenly, making flying tricky.
Gió ngang có thể thay đổi hướng đột ngột, khiến việc bay trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay