crotchets in music
nhịp móc nhạc
crotchets and quavers
móc nhạc và phách
crotchets of rhythm
móc nhạc của nhịp điệu
crotchets in time
móc nhạc trong nhịp
crotchets and rests
móc nhạc và khoảng nghỉ
crotchets in notation
móc nhạc trong ký hiệu âm nhạc
crotchets of sound
móc nhạc của âm thanh
crotchets and beats
móc nhạc và nhịp
crotchets in tempo
móc nhạc trong nhịp độ
crotchets for clarity
móc nhạc để rõ ràng
he played the melody using crotchets and quavers.
anh ấy đã chơi giai điệu bằng các nốt đen và nốt trắng.
the piece is written entirely in crotchets.
tác phẩm được viết hoàn toàn bằng các nốt đen.
she counted the crotchets as she practiced the song.
cô ấy đã đếm các nốt đen khi cô ấy luyện tập bài hát.
crotchets can create a steady rhythm in music.
các nốt đen có thể tạo ra nhịp điệu ổn định trong âm nhạc.
understanding crotchets is essential for music theory.
hiểu các nốt đen là điều cần thiết cho lý thuyết âm nhạc.
he composed a piece featuring long crotchets.
anh ấy đã sáng tác một tác phẩm có các nốt đen dài.
in the score, the crotchets are clearly marked.
trong bản nhạc, các nốt đen được đánh dấu rõ ràng.
she prefers using crotchets over other note values.
cô ấy thích sử dụng các nốt đen hơn các giá trị nốt khác.
the teacher explained the difference between crotchets and minims.
giáo viên đã giải thích sự khác biệt giữa các nốt đen và nốt đen đôi.
he wrote a song that alternates between crotchets and rests.
anh ấy đã viết một bài hát xen kẽ giữa các nốt đen và chỗ nghỉ.
crotchets in music
nhịp móc nhạc
crotchets and quavers
móc nhạc và phách
crotchets of rhythm
móc nhạc của nhịp điệu
crotchets in time
móc nhạc trong nhịp
crotchets and rests
móc nhạc và khoảng nghỉ
crotchets in notation
móc nhạc trong ký hiệu âm nhạc
crotchets of sound
móc nhạc của âm thanh
crotchets and beats
móc nhạc và nhịp
crotchets in tempo
móc nhạc trong nhịp độ
crotchets for clarity
móc nhạc để rõ ràng
he played the melody using crotchets and quavers.
anh ấy đã chơi giai điệu bằng các nốt đen và nốt trắng.
the piece is written entirely in crotchets.
tác phẩm được viết hoàn toàn bằng các nốt đen.
she counted the crotchets as she practiced the song.
cô ấy đã đếm các nốt đen khi cô ấy luyện tập bài hát.
crotchets can create a steady rhythm in music.
các nốt đen có thể tạo ra nhịp điệu ổn định trong âm nhạc.
understanding crotchets is essential for music theory.
hiểu các nốt đen là điều cần thiết cho lý thuyết âm nhạc.
he composed a piece featuring long crotchets.
anh ấy đã sáng tác một tác phẩm có các nốt đen dài.
in the score, the crotchets are clearly marked.
trong bản nhạc, các nốt đen được đánh dấu rõ ràng.
she prefers using crotchets over other note values.
cô ấy thích sử dụng các nốt đen hơn các giá trị nốt khác.
the teacher explained the difference between crotchets and minims.
giáo viên đã giải thích sự khác biệt giữa các nốt đen và nốt đen đôi.
he wrote a song that alternates between crotchets and rests.
anh ấy đã viết một bài hát xen kẽ giữa các nốt đen và chỗ nghỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay