crotchets

[Mỹ]/ˈkrɒtʃɪts/
[Anh]/ˈkrɑːtʃɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. móc nhỏ; sự kỳ quặc; sự tưởng tượng; sự thay đổi bất chợt

Cụm từ & Cách kết hợp

crotchets in music

nhịp móc nhạc

crotchets and quavers

móc nhạc và phách

crotchets of rhythm

móc nhạc của nhịp điệu

crotchets in time

móc nhạc trong nhịp

crotchets and rests

móc nhạc và khoảng nghỉ

crotchets in notation

móc nhạc trong ký hiệu âm nhạc

crotchets of sound

móc nhạc của âm thanh

crotchets and beats

móc nhạc và nhịp

crotchets in tempo

móc nhạc trong nhịp độ

crotchets for clarity

móc nhạc để rõ ràng

Câu ví dụ

he played the melody using crotchets and quavers.

anh ấy đã chơi giai điệu bằng các nốt đen và nốt trắng.

the piece is written entirely in crotchets.

tác phẩm được viết hoàn toàn bằng các nốt đen.

she counted the crotchets as she practiced the song.

cô ấy đã đếm các nốt đen khi cô ấy luyện tập bài hát.

crotchets can create a steady rhythm in music.

các nốt đen có thể tạo ra nhịp điệu ổn định trong âm nhạc.

understanding crotchets is essential for music theory.

hiểu các nốt đen là điều cần thiết cho lý thuyết âm nhạc.

he composed a piece featuring long crotchets.

anh ấy đã sáng tác một tác phẩm có các nốt đen dài.

in the score, the crotchets are clearly marked.

trong bản nhạc, các nốt đen được đánh dấu rõ ràng.

she prefers using crotchets over other note values.

cô ấy thích sử dụng các nốt đen hơn các giá trị nốt khác.

the teacher explained the difference between crotchets and minims.

giáo viên đã giải thích sự khác biệt giữa các nốt đen và nốt đen đôi.

he wrote a song that alternates between crotchets and rests.

anh ấy đã viết một bài hát xen kẽ giữa các nốt đen và chỗ nghỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay