crowdedness

[Mỹ]/[ˈkrəʊdɪdnəs]/
[Anh]/[ˈkroʊdɪdnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng chật chội; ùn tắc; Mức độ chật chội của một nơi.

Cụm từ & Cách kết hợp

crowdedness increased

độ đông đúc tăng lên

reducing crowdedness

giảm độ đông đúc

high crowdedness

độ đông đúc cao

crowdedness levels

mức độ đông đúc

experiencing crowdedness

trải nghiệm độ đông đúc

due to crowdedness

do độ đông đúc

measuring crowdedness

đo lường độ đông đúc

increased crowdedness

độ đông đúc tăng lên

crowdedness problem

vấn đề về độ đông đúc

addressing crowdedness

giải quyết độ đông đúc

Câu ví dụ

the crowdedness of the subway platform at rush hour was overwhelming.

Độ ồn ào và chật chội trên sân ga tàu điện ngầm vào giờ cao điểm thật sự là quá tải.

we chose a less popular beach to avoid the crowdedness.

Chúng tôi chọn một bãi biển ít nổi tiếng hơn để tránh sự ồn ào và chật chội.

the increased crowdedness made it difficult to move around the market.

Độ ồn ào và chật chội tăng lên khiến việc di chuyển quanh chợ trở nên khó khăn.

despite the crowdedness, the atmosphere at the concert was electric.

Dù có sự ồn ào và chật chội, không khí tại buổi hòa nhạc vẫn đầy điện.

the museum experienced a significant increase in crowdedness during the holiday season.

Bảo tàng đã trải qua sự gia tăng đáng kể về độ ồn ào và chật chội trong mùa lễ hội.

the city council is addressing the issue of crowdedness on public transport.

Hội đồng thành phố đang giải quyết vấn đề về sự ồn ào và chật chội trên phương tiện công cộng.

the crowdedness in the shopping mall was due to the sales promotion.

Độ ồn ào và chật chội trong trung tâm thương mại là do chương trình khuyến mãi.

we noticed a marked decrease in crowdedness after the event ended.

Chúng tôi nhận thấy sự giảm đáng kể về độ ồn ào và chật chội sau khi sự kiện kết thúc.

the app provides real-time data on crowdedness at various locations.

Ứng dụng cung cấp dữ liệu thời gian thực về độ ồn ào và chật chội tại các địa điểm khác nhau.

the high crowdedness prompted the organizers to increase security.

Độ ồn ào và chật chội cao đã thúc đẩy các nhà tổ chức tăng cường an ninh.

the restaurant's popularity contributes to its frequent crowdedness.

Sự phổ biến của nhà hàng góp phần vào sự ồn ào và chật chội thường xuyên của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay