crowdedness increased
độ đông đúc tăng lên
reducing crowdedness
giảm độ đông đúc
high crowdedness
độ đông đúc cao
crowdedness levels
mức độ đông đúc
experiencing crowdedness
trải nghiệm độ đông đúc
due to crowdedness
do độ đông đúc
measuring crowdedness
đo lường độ đông đúc
increased crowdedness
độ đông đúc tăng lên
crowdedness problem
vấn đề về độ đông đúc
addressing crowdedness
giải quyết độ đông đúc
the crowdedness of the subway platform at rush hour was overwhelming.
Độ ồn ào và chật chội trên sân ga tàu điện ngầm vào giờ cao điểm thật sự là quá tải.
we chose a less popular beach to avoid the crowdedness.
Chúng tôi chọn một bãi biển ít nổi tiếng hơn để tránh sự ồn ào và chật chội.
the increased crowdedness made it difficult to move around the market.
Độ ồn ào và chật chội tăng lên khiến việc di chuyển quanh chợ trở nên khó khăn.
despite the crowdedness, the atmosphere at the concert was electric.
Dù có sự ồn ào và chật chội, không khí tại buổi hòa nhạc vẫn đầy điện.
the museum experienced a significant increase in crowdedness during the holiday season.
Bảo tàng đã trải qua sự gia tăng đáng kể về độ ồn ào và chật chội trong mùa lễ hội.
the city council is addressing the issue of crowdedness on public transport.
Hội đồng thành phố đang giải quyết vấn đề về sự ồn ào và chật chội trên phương tiện công cộng.
the crowdedness in the shopping mall was due to the sales promotion.
Độ ồn ào và chật chội trong trung tâm thương mại là do chương trình khuyến mãi.
we noticed a marked decrease in crowdedness after the event ended.
Chúng tôi nhận thấy sự giảm đáng kể về độ ồn ào và chật chội sau khi sự kiện kết thúc.
the app provides real-time data on crowdedness at various locations.
Ứng dụng cung cấp dữ liệu thời gian thực về độ ồn ào và chật chội tại các địa điểm khác nhau.
the high crowdedness prompted the organizers to increase security.
Độ ồn ào và chật chội cao đã thúc đẩy các nhà tổ chức tăng cường an ninh.
the restaurant's popularity contributes to its frequent crowdedness.
Sự phổ biến của nhà hàng góp phần vào sự ồn ào và chật chội thường xuyên của nó.
crowdedness increased
độ đông đúc tăng lên
reducing crowdedness
giảm độ đông đúc
high crowdedness
độ đông đúc cao
crowdedness levels
mức độ đông đúc
experiencing crowdedness
trải nghiệm độ đông đúc
due to crowdedness
do độ đông đúc
measuring crowdedness
đo lường độ đông đúc
increased crowdedness
độ đông đúc tăng lên
crowdedness problem
vấn đề về độ đông đúc
addressing crowdedness
giải quyết độ đông đúc
the crowdedness of the subway platform at rush hour was overwhelming.
Độ ồn ào và chật chội trên sân ga tàu điện ngầm vào giờ cao điểm thật sự là quá tải.
we chose a less popular beach to avoid the crowdedness.
Chúng tôi chọn một bãi biển ít nổi tiếng hơn để tránh sự ồn ào và chật chội.
the increased crowdedness made it difficult to move around the market.
Độ ồn ào và chật chội tăng lên khiến việc di chuyển quanh chợ trở nên khó khăn.
despite the crowdedness, the atmosphere at the concert was electric.
Dù có sự ồn ào và chật chội, không khí tại buổi hòa nhạc vẫn đầy điện.
the museum experienced a significant increase in crowdedness during the holiday season.
Bảo tàng đã trải qua sự gia tăng đáng kể về độ ồn ào và chật chội trong mùa lễ hội.
the city council is addressing the issue of crowdedness on public transport.
Hội đồng thành phố đang giải quyết vấn đề về sự ồn ào và chật chội trên phương tiện công cộng.
the crowdedness in the shopping mall was due to the sales promotion.
Độ ồn ào và chật chội trong trung tâm thương mại là do chương trình khuyến mãi.
we noticed a marked decrease in crowdedness after the event ended.
Chúng tôi nhận thấy sự giảm đáng kể về độ ồn ào và chật chội sau khi sự kiện kết thúc.
the app provides real-time data on crowdedness at various locations.
Ứng dụng cung cấp dữ liệu thời gian thực về độ ồn ào và chật chội tại các địa điểm khác nhau.
the high crowdedness prompted the organizers to increase security.
Độ ồn ào và chật chội cao đã thúc đẩy các nhà tổ chức tăng cường an ninh.
the restaurant's popularity contributes to its frequent crowdedness.
Sự phổ biến của nhà hàng góp phần vào sự ồn ào và chật chội thường xuyên của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay