crumping

[Mỹ]/ˈkrʌmpɪŋ/
[Anh]/ˈkrʌmpɪŋ/

Dịch

n. âm thanh lớn, nổ; (Crump) một họ
vi. tạo ra âm thanh lớn, nổ
vt. nhai to
adj. giòn; dễ gãy

Cụm từ & Cách kết hợp

crumping dance

nhiếp vũ crumping

crumping style

phong cách crumping

crumping battle

trận đấu crumping

crumping crew

đội crumping

crumping moves

các động tác crumping

crumping music

nhạc crumping

crumping competition

cuộc thi crumping

crumping session

buổi crumping

crumping culture

văn hóa crumping

crumping technique

kỹ thuật crumping

Câu ví dụ

crumping is a popular dance style in hip-hop culture.

crumping là một phong cách nhảy phổ biến trong văn hóa hip-hop.

many dancers use crumping to express their emotions.

nhiều người nhảy sử dụng crumping để thể hiện cảm xúc của họ.

she learned crumping from a local dance studio.

cô ấy đã học crumping từ một studio nhảy địa phương.

crumping requires a lot of energy and creativity.

crumping đòi hỏi nhiều năng lượng và sự sáng tạo.

he showcased his crumping skills at the competition.

anh ấy đã thể hiện kỹ năng crumping của mình tại cuộc thi.

crumping involves a series of sharp movements and gestures.

crumping bao gồm một loạt các chuyển động và cử chỉ sắc nét.

she enjoys crumping with her friends on weekends.

cô ấy thích nhảy crumping với bạn bè vào cuối tuần.

crumping originated in the streets of los angeles.

crumping bắt nguồn từ những con phố của Los Angeles.

he often practices crumping to improve his dance skills.

anh ấy thường xuyên luyện tập crumping để cải thiện kỹ năng nhảy của mình.

crumping has gained popularity worldwide in recent years.

crumping đã đạt được sự phổ biến trên toàn thế giới trong những năm gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay